Mỗi khi Tết đến, trong không khí giao hòa của đất trời, người Việt Nam không chỉ nhớ đến cành đào, mâm ngũ quả hay phút giao thừa thiêng liêng, mà còn nhớ đến hình ảnh Bác Hồ trong những mùa xuân của đất nước. Tết trong cuộc đời Người không phải là sự nghỉ ngơi riêng tư, mà là thời khắc lắng lại để gửi gắm niềm tin, hun đúc ý chí và sẻ chia tình thương với đồng bào, chiến sĩ. Qua những tư liệu lịch sử, những bài thơ chúc Tết, những ca khúc, bức tranh còn lưu giữ, ta nhận ra, mùa xuân trong tư tưởng và đời sống của Bác luôn gắn liền với vận mệnh dân tộc.
Từ mùa xuân đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa cho đến xuân cuối cùng của đời mình (1946-1969), gần như năm nào Hồ Chí Minh cũng gửi thư hoặc làm thơ chúc Tết đồng bào, chiến sĩ cả nước. Hai mươi bốn mùa xuân, hai mươi bốn lần đất trời đổi mới cũng là hai mươi bốn lần Người gieo vào lòng dân tộc một nhịp đập chung của niềm tin và trách nhiệm.
Điều đáng nói không chỉ ở sự đều đặn, mà ở chất lượng tư tưởng và nghệ thuật của những vần thơ ấy. Thơ chúc Tết của Bác thường rất ngắn, ngôn từ giản dị, kết cấu sáng rõ, vần điệu mộc mạc, gần với khẩu ngữ quần chúng. Nhưng trong cái dung dị ấy lại hàm chứa một tầm nhìn chiến lược và một khí phách lớn. Thơ Bác không tìm đến những ẩn dụ cầu kỳ mà chọn cách nói trực tiếp, như lời tâm tình của một người đứng đầu đất nước với đồng bào mình. Chính sự “ít lời” ấy lại làm nên sức nặng.

(Ảnh: Tư liệu)
Xuân Đinh Hợi 1947, khi cuộc kháng chiến toàn quốc vừa bùng nổ chưa đầy hai tháng, tình thế vô cùng cam go, Người viết:Cờ đỏ sao vàng tung bay trước gió/ Tiếng kèn kháng chiến vang dậy non sông… Giữa khói lửa ngổn ngang của những ngày đầu kháng chiến, hình ảnh “cờ đỏ sao vàng” và “tiếng kèn” hiện lên không chỉ như một bức tranh, mà như một nhịp trống thúc quân. Ở đây, mùa xuân không còn thuần túy là khoảnh khắc giao mùa; nó được nâng lên thành biểu tượng của ý chí dân tộc. Câu thơ giàu tính tạo hình và giàu nhạc điệu: “tung bay”, “vang dậy” là những động từ mạnh, mở ra không gian rộng lớn của “non sông”, tạo cảm giác chuyển động và lan tỏa. Đó không chỉ là lời chúc mừng năm mới, mà là lời hiệu triệu toàn dân bước vào một năm kháng chiến với tư thế chủ động, hiên ngang.
Đọc lại những bài thơ xuân ấy, có thể thấy một đặc điểm xuyên suốt: mùa xuân trong thơ Bác không bao giờ tách rời vận mệnh đất nước. Không có một mùa xuân riêng tư, càng không có một mùa xuân đứng ngoài lịch sử. Xuân đến là thêm một chặng đường cách mạng; Tết đến là thêm một lần toàn dân được nhắc nhở về bổn phận và hi vọng. Chính vì vậy, thơ chúc Tết của Người vừa mang âm hưởng gia đình gần gũi, ấm áp, vừa mang tầm vóc quốc gia mạnh mẽ, khích lệ. Ở đó, ta thấy một quan niệm nhất quán: mùa xuân đẹp nhất không phải ở hoa lá, mà ở sự hồi sinh của niềm tin; năm mới ý nghĩa nhất không phải ở lời chúc an khang, mà ở quyết tâm chung vì độc lập, tự do. Và cũng vì thế, mỗi bài thơ Tết của Bác không chỉ đánh dấu thời khắc giao thừa của đất trời, mà còn khắc sâu một mốc son tinh thần trong hành trình lịch sử của dân tộc.
Đặc biệt, bài thơ chúc Tết Xuân Kỷ Dậu 1969, mùa xuân cuối cùng trong cuộc đời Hồ Chí Minh đã trở thành một dấu son không chỉ của thi ca, mà của cả lịch sử dân tộc: Năm qua thắng lợi vẻ vang/ Năm nay tiền tuyến chắc càng thắng to/ Vì độc lập, vì tự do/ Đánh cho Mỹ cút, đánh cho ngụy nhào… Về hình thức, bài thơ vẫn giữ nhịp điệu quen thuộc: câu chữ ngắn gọn, vần lưng rõ ràng, âm hưởng gần với lời nói thường ngày. Nhưng ẩn sau cái mộc mạc ấy là một tầm nhìn chính trị sáng suốt và một quyết đoán lịch sử. Hai chữ “chắc càng” không phải là một ước đoán cảm tính; đó là sự đúc kết từ thế và lực của cách mạng sau những năm dài kháng chiến. Cấu trúc song hành “Vì độc lập, vì tự do” tạo nên một trục tư tưởng rõ ràng, đặt mục tiêu chiến đấu trong nền tảng chính nghĩa. Còn hai nhịp thơ “Đánh cho Mỹ cút, đánh cho ngụy nhào” dồn dập, mạnh mẽ như nhịp trống trận, vừa khẳng định quyết tâm, vừa truyền lửa cho tiền tuyến và hậu phương.
Điều đáng chú ý là ở bài thơ này, mùa xuân không còn chỉ là biểu tượng của hi vọng, mà đã mang sắc thái của một lời tuyên ngôn. Đó là mùa xuân của giai đoạn quyết định, mùa xuân của niềm tin đã được thử thách qua thực tiễn chiến trường. Thơ xuân của Bác vì thế không bao giờ là sự lãng mạn thuần túy; nó là tiếng nói kết tinh từ phân tích thời cuộc, từ niềm tin vào sức mạnh nhân dân và vào quy luật tất thắng của chính nghĩa. Lịch sử đã chứng thực điều ấy. Sáu năm sau, mùa xuân 1975 với Chiến dịch Hồ Chí Minh toàn thắng đã khép lại cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, hoàn thành trọn vẹn khát vọng thống nhất non sông. Khi nhìn lại, ta càng thấy rõ: niềm tin trong thơ xuân của Bác chưa bao giờ là cảm xúc mơ hồ. Đó là niềm tin có cơ sở, được đặt trên ý chí quật cường của dân tộc, trên sức mạnh đoàn kết của toàn dân, và trên một tầm nhìn chiến lược xuyên suốt. Vì thế, những vần thơ chúc Tết cuối cùng ấy không chỉ ngân lên trong khoảnh khắc giao thừa năm Kỷ Dậu, mà còn vang vọng như một lời hẹn ước với tương lai, lời hẹn ước mà cả dân tộc đã đi đến tận cùng để thực hiện.
Nhưng Tết của Hồ Chí Minh không chỉ hiện lên trong những vần thơ hào sảng. Nếu thơ xuân của Người là tiếng kèn hiệu triệu, thì nếp sống xuân của Người lại là một bài học thầm lặng về nhân cách. Nhiều tư liệu và hồi kí của các cán bộ từng làm việc gần Bác đều ghi lại một chi tiết nhất quán: ở Phủ Chủ tịch, mỗi dịp Tết đến, Người thường dặn dò không tổ chức linh đình, không bày vẽ phô trương. Trong khi đất nước còn chiến tranh, đồng bào còn gian khó, Bác cho rằng mọi hình thức xa hoa đều trở nên lạc lõng. Bữa cơm Tết của Người vì thế vẫn thanh đạm như thường nhật. Chính trong sự tiết chế ấy, ta thấy một quan niệm đạo đức sâu xa: niềm vui riêng không bao giờ tách khỏi nỗi lo chung của dân tộc.

Chủ tịch Hồ Chí Minh nói chuyện với các cháu thiếu nhi trong dịp Người về thăm và chúc Tết đồng bào tỉnh Hà Bắc (Bắc Ninh ngày nay), Xuân Đinh Mùi, 09/02/1967. (Ảnh: Tư liệu)
Đặc biệt, nhiều năm liền, đêm giao thừa, thời khắc sum họp thiêng liêng nhất, Bác không giữ mình trong không gian ấm cúng, mà đi thăm công nhân trực điện, chiến sĩ gác đêm, thương binh điều trị tại bệnh viện, người dân lao động nghèo... Hình ảnh Người xuất hiện giữa ca trực, giữa phòng bệnh, không phải như một nghi thức, mà như một sự chia sẻ thật sự. Đó là cách Bác “ăn Tết” cùng nhân dân. Nhìn từ những chi tiết ấy, có thể hiểu sâu hơn vì sao thơ xuân của Bác luôn có sức lay động lâu bền. Bởi đằng sau lời chúc là một đời sống nhất quán; đằng sau nhịp điệu mạnh mẽ là một trái tim biết lắng nghe và thấu cảm. Mùa xuân trong thơ Người gắn với vận mệnh đất nước; mùa xuân trong đời sống của Người lại gắn với từng phận người cụ thể. Vì thế, khi nhắc đến Tết của Bác, ta không chỉ nhớ những câu thơ vang dội, mà còn nhớ một dáng hình lặng lẽ bước đi trong đêm giao thừa, dáng hình của một lãnh tụ đã chọn chia sẻ khoảnh khắc thiêng liêng nhất của năm mới với những người đang âm thầm giữ gìn mùa xuân cho Tổ quốc.
Hình ảnh vị Chủ tịch nước trong bộ ka-ki bạc màu, đôi dép cao su giản dị, giữa vòng tay thiếu nhi với nụ cười hiền từ không chỉ là kí ức cảm xúc của nhiều thế hệ, mà còn được lưu giữ qua hệ thống tư liệu ảnh chính thống của Thông tấn xã Việt Nam và qua ống kính của những nghệ sĩ như Lâm Hồng Long, Đinh Đăng Định… Ở đó, ta không chỉ thấy một nguyên thủ quốc gia, mà thấy một phong thái sống nhất quán với những gì Người từng viết và căn dặn.
Từ năm 1960, sau lời kêu gọi nổi tiếng “Mùa xuân là Tết trồng cây”, hình ảnh Bác dự Tết trồng cây đầu năm đã trở thành một biểu tượng văn hóa mới của đất nước. Không phải một nghi thức mang tính hình thức, Tết trồng cây trong quan niệm của Hồ Chí Minh là hành động thiết thực, gắn mùa xuân với tương lai lâu dài của dân tộc. Những bức ảnh ghi lại khoảnh khắc Người tự tay vun đất, trồng cây, dáng đi chậm rãi giữa vườn xuân, đã khắc sâu một thông điệp: mùa xuân không chỉ để hưởng thụ, mà để gieo trồng.
Điều đáng nói là ngay cả trong những năm tháng chiến tranh ác liệt, khi bom đạn còn dội xuống nhiều miền đất nước, Bác vẫn đều đặn gửi thư chúc Tết thiếu nhi cả nước, căn dặn các cháu chăm ngoan, học giỏi. Những bức ảnh Người quây quần bên thiếu nhi được đăng trang trọng trên Báo Nhân dân mỗi dịp đầu năm không chỉ mang giá trị tư liệu, mà còn có ý nghĩa biểu tượng: giữa khói lửa chiến tranh, thế hệ tương lai vẫn được đặt ở vị trí trung tâm. Nhìn vào những khuôn hình ấy, ta hiểu rằng Tết trong đời sống của Bác không tách rời hai điều cốt lõi: trách nhiệm với tương lai và sự chăm lo cho con người cụ thể. Từ vần thơ, lời thư cho đến cử chỉ, hành động, tất cả đều hội tụ trong một quan niệm nhất quán: mùa xuân đẹp nhất là mùa xuân được chia sẻ, được gieo trồng, và được trao gửi niềm tin cho thế hệ mai sau.
Trong hội họa Việt Nam hiện đại, hình tượng Hồ Chí Minh trong những ngày xuân đã trở thành một mạch đề tài riêng, bền bỉ và giàu sức gợi. Không chỉ được khắc họa ở tầm vóc lãnh tụ, nhiều họa sĩ đã lựa chọn cách tiếp cận đời thường, đặt Bác trong không gian sinh hoạt giản dị, giữa con người và thiên nhiên. Các danh họa như Dương Bích Liên, Nguyễn Sáng, Tô Ngọc Vân cùng nhiều thế hệ họa sĩ sau này đã góp phần định hình một biểu tượng thẩm mĩ đặc biệt: Bác của đời sống, Bác của những mùa xuân gần gũi.
Đáng chú ý, phong trào “Tết trồng cây” do Người phát động từ Xuân Canh Tý 1960 đã nhanh chóng đi vào hội họa và nhiếp ảnh như một biểu tượng xuân rất riêng của thời đại. Hình ảnh Bác cầm xẻng trồng cây đầu năm tại Công viên Thống Nhất không chỉ là một khoảnh khắc sinh hoạt, mà là một thông điệp bằng hình khối và đường nét. Trong bố cục của nhiều tác phẩm, dáng Người hơi nghiêng xuống, bàn tay vun đất, xung quanh là mầm xanh mới nhú. Tất cả tạo nên một trường nghĩa thẩm mĩ: mùa xuân không chỉ để thưởng ngoạn, mà để gieo trồng và kiến tạo.

Bác Hồ trồng cây tại công viên Thống Nhất trong "Tết trồng cây" đầu tiên được phát động. (Ảnh: Tư liệu)
Ở phương diện tạo hình, các họa sĩ thường tiết chế chi tiết nghi lễ, không nhấn mạnh không gian quyền lực, mà tập trung vào ánh mắt, nụ cười, cử chỉ. Chính sự lựa chọn này đã làm nên một chuyển dịch quan trọng: từ hình ảnh nguyên thủ sang hình ảnh con người. Bác hiện lên giữa trẻ thơ, giữa cây xanh, giữa sắc đào, sắc mai… như một phần tự nhiên của khung cảnh ấy. Quyền uy, nếu có, được chuyển hóa thành uy tín đạo đức; khoảng cách, nếu tồn tại, được xóa nhòa bằng sự gần gũi. Những tư liệu hội họa và nhiếp ảnh ấy cho thấy một điều nhất quán: mùa xuân quanh Bác chưa bao giờ mang dáng dấp của nghi lễ cầu kì hay sự tôn vinh phô trương. Đó là mùa xuân của hành động, của sẻ chia và của niềm tin hướng về tương lai.
Âm nhạc, bằng con đường riêng của nó, cũng đã lưu giữ những mùa xuân ấy trong kí ức dân tộc. Nếu thơ chúc Tết của Hồ Chí Minh là lời hẹn ước với tương lai, thì nhiều ca khúc cách mạng sau này lại vang lên như sự hoàn thành của lời hẹn ấy. Tiêu biểu là Như có Bác trong ngày đại thắng của Phạm Tuyên. Ra đời trong những ngày lịch sử tháng 4 năm 1975, bài hát không chỉ là khúc khải hoàn của chiến thắng, mà còn là sự hiện diện tinh thần của Bác trong giờ phút non sông liền một dải. Câu hát “Như có Bác Hồ trong ngày vui đại thắng” không phải là một hình ảnh tu từ đơn thuần; đó là cảm thức chung của hàng triệu người Việt Nam khi mùa xuân thống nhất đến. Âm nhạc đã làm một việc đặc biệt: đưa hình tượng Bác từ kí ức chính trị sang kí ức cảm xúc, từ trang sử sang nhịp tim quần chúng.
Đặc biệt hơn, ca khúc Mùa xuân đầu tiên của Văn Cao dù không viết riêng về Bác, không trực tiếp nhắc đến Người, lại mang một tầng ý nghĩa sâu xa khi vang lên sau năm 1975. “Rồi dặt dìu mùa xuân theo én về…” giai điệu ấy mềm mại, trong trẻo, như một khoảng lặng sau những năm dài khói lửa. Nếu những vần thơ chúc Tết năm xưa của Bác thường ngân lên giữa chiến tranh với nhịp điệu mạnh mẽ, quyết liệt, thì Mùa xuân đầu tiên lại là bản hòa âm của hòa bình, của đoàn tụ, của những điều tưởng chừng rất đỗi bình thường mà phải trả giá bằng bao hi sinh mới có được. Chính ở điểm này, ta có thể nhận ra một mạch nối thầm lặng: mùa xuân trong thơ Bác là mùa xuân của niềm tin tất thắng; mùa xuân trong âm nhạc sau 1975 là mùa xuân của sự thành tựu niềm tin ấy. Không cần gọi tên, hình bóng Người vẫn thấp thoáng trong từng nốt nhạc, bởi mùa xuân đất nước độc lập, thống nhất, đó chính là mùa xuân Bác hằng mong đợi, hằng gửi gắm qua mỗi lời chúc đầu năm. Vì thế, khi những giai điệu ấy vang lên mỗi độ xuân về, người ta không chỉ nghe một bài hát, mà còn nghe âm vang của lịch sử.
Điều đáng trân trọng nhất khi nhìn lại đề tài Bác Hồ với ngày Tết với mùa xuân đất nước không chỉ là những tư liệu lịch sử, mà là tinh thần còn lại cho hôm nay. Tết trong tư tưởng Hồ Chí Minh luôn đi liền với tiết kiệm, đoàn kết, với trách nhiệm dựng xây đất nước. Người từng nhắc nhở cán bộ không nên vì Tết mà lãng phí, phải quan tâm đến đồng bào còn khó khăn. Tết không chỉ để vui, mà để khởi đầu một năm lao động mới với quyết tâm mới. Mùa xuân cuối cùng của Bác đã khép lại vào năm 1969, nhưng những mùa xuân của Người chưa bao giờ đi qua. Mỗi khi nghe lại một bài thơ chúc Tết, nhìn thấy bức ảnh Bác giữa vườn đào, hay nghe vang lên những ca khúc về Người trong ngày đầu năm, ta hiểu rằng: Tết Việt Nam không chỉ là sự tuần hoàn của thời gian, mà còn là sự tiếp nối của lí tưởng.
Và trong dòng chảy ấy, hình ảnh Bác Hồ vẫn như một mùa xuân bền bỉ, mùa xuân của niềm tin, của giản dị, của một đời trọn vẹn vì dân tộc.
LÝ UYÊN