Bắt đầu như một lời rao mộng giữa đời thường, Bán mộng dần biến thành khúc độc thoại trữ tình về nỗi buồn, mất mát và ước mong vượt qua cái chết. Sự hồn nhiên ban đầu tan dần, nhường chỗ cho một vẻ đẹp buồn sâu lắng và ám ảnh.
Bán mộng (Dream-Pedlary)
i.
Nếu có những giấc mơ đem bán,
Bạn sẽ mua gì?
Có giấc mơ giá bằng tiếng chuông ngân vang
Có giấc mơ chỉ là một tiếng thở dài nhẹ,
Khẽ lay động từ vương miện tươi mới của cuộc đời
Chỉ như một cánh hồng rơi xuống.
Nếu có những giấc mơ đem bán,
Vui buồn để kể
Và người rao tin rung chuông,
Bạn sẽ mua gì?
ii.
Một căn nhà nhỏ cô quạnh, lặng yên,
Với những tán cây gần kề,
Mờ ảo, xoa dịu nỗi u uẩn của tôi,
Cho đến lúc tôi lìa đời.
Viên ngọc ấy từ vương miện tươi non của Đời
Tôi khao khát được lấy xuống
Nếu có thể sở hữu giấc mộng theo ý muốn
Đó sẽ là liều thuốc chữa lành tôi
Đó là giấc mơ tôi muốn mua.

“Cuộc sống là một giấc mơ, họ nói, / Tỉnh dậy là cái chết” - hình ảnh từ bức El sueño (La cama) của Frida Kahlo, được Sotheby’s đưa ra đấu giá năm 2025. Ảnh: Kirsty Wigglesworth/AP.
iii.
Nhưng có những giấc mơ để bán,
Thì ngươi đã mua lầm rồi;
Người ta bảo rằng đời sống chỉ là một giấc mộng,
Thức dậy là cái chết.
Mơ một giấc mơ để trân quý
Là mong mỏi những hồn ma sống dậy;
Và nếu ta có bùa phép
Để gọi những kẻ đã yên nghỉ sâu trong lòng đất,
Ta sẽ gọi ai?
iv.
Nếu có thể gọi hồn ma,
Ta sẽ gọi ai,
Từ màn sương mờ đục của địa ngục,
Hay từ tấm màn xanh của thiên đường?
Hãy gọi đứa con trai yêu dấu đã mất từ lâu của ta
Và dẫn ta đến niềm vui của nó
Nhưng không có hồn ma nào để gọi;
Từ cõi chết không có lối thoát
Tiếng gọi trở nên vô vọng…
v.
Ngươi chẳng biết cách cầu xin hồn ma sao?
Vậy là ngươi chưa từng yêu.
Nếu thế, hãy nằm xuống như ta sẽ làm,
Và thở hơi thở cuối cùng.
Rồi từ vương miện tươi non của Đời
Rơi xuống như một cánh hồng mỏng.
Đó là cách dụ gọi hồn ma;
Đó là cách mọi giấc mơ thành sự thật,
Vĩnh viễn trường tồn!
Bán mộng của Thomas Lovell Beddoes – nhà thơ Anh sinh tại Bristol (1803 -1849) là bài thơ trữ tình được nhắc đến nhiều nhất, và có lẽ cũng là tác phẩm hoàn chỉnh nhất của ông. Bài thơ có một nhạc tính tự nhiên đến mức dường như vừa chạm mắt đã vang lên trong tai người đọc. Nó không hoàn toàn tuân theo những khuôn mẫu quen thuộc về nhịp điệu, vần điệu hay hình thức, nhưng chính những lệch pha rất nhẹ ấy lại khiến bài thơ sống động, có hồn và giàu sức ám ảnh.
Ngay từ câu mở đầu, ta đã cảm nhận được sự linh hoạt của nhịp thơ. Câu này có thể đọc nhanh, mạnh; cũng có thể đọc chậm, đều; hoặc đọc theo một nhịp lưng chừng giữa hai cách ấy. Nhịp điệu vì thế không bị đóng khung, mà trôi chảy theo cảm xúc của người đọc. Khi đã quen với sự uyển chuyển này, ta sẽ thấy những câu mở đầu ở các khổ sau trở nên đặc biệt hiệu quả, chẳng hạn câu đầu khổ hai, nếu được đọc chậm rãi và lắng xuống, sẽ mở ra một không gian tĩnh tại, cô quạnh: “A cottage lone and still.”
Bài thơ còn vận hành theo một chuyển động tinh tế về giọng điệu và điểm nhìn. Ban đầu, nó giống như một câu hỏi thân mật, hơi bông đùa được gửi thẳng tới người đọc: “Nếu có những giấc mơ để bán, bạn sẽ mua gì?” Câu hỏi ấy kéo ta lại gần, như một cuộc trò chuyện riêng. Nhưng sang khổ hai, người nói bắt đầu tự trả lời, và từ đó dòng suy nghĩ dần khép lại, quay sâu vào nội tâm. Sự trầm tư này kéo dài cho đến khổ cuối, nơi “ngươi” và “ta” lại tách ra – hoặc ít nhất là tưởng như tách ra – trong một khoảng cách đầy mơ hồ.
Về cấu trúc, khổ thơ đầu tiên nổi bật với mười dòng, trong đó hai dòng mở đầu được lặp lại nguyên vẹn, như một điệp khúc. Xen giữa là một nhóm ba dòng cùng vần “sell / tell / bell”, tạo nên nhịp ngân vang như tiếng chuông gọi mộng. Ở các khổ sau, bài thơ quay về cấu trúc chín dòng, không còn bộ ba ấy nữa, nhưng sự lặp lại vẫn âm thầm hiện diện: trong những vần “crown / down” lặp đi lặp lại, hay trong mô thức lớn hơn của câu hỏi và câu trả lời, như tiếng vọng từ khổ này sang khổ khác.
Từ khổ ba, lập luận bắt đầu chiếm ưu thế. Người nói tự cảnh tỉnh mình: đã từng có “những giấc mơ để bán”, nhưng hóa ra “ngươi đã mua lầm”. Câu hỏi trung tâm lúc này xoay quanh khả năng “gọi hồn ma” – một ám ảnh không chỉ thuộc về bài thơ mà còn gắn liền với chính đời sống của Beddoes, người vừa là thi sĩ vừa là sinh viên y khoa. Niềm say mê chất gothic trong thơ và kịch của ông, đặc biệt là Death’s Jest Book, bắt nguồn từ việc ông nghiêm túc tìm hiểu khả năng tồn tại của tinh thần sau cái chết. Dù không tìm thấy bằng chứng xác thực, ông vẫn không ngừng đối thoại với cái chết bằng ngôn ngữ thi ca.
Cuộc truy tìm “giấc mơ đáng trân quý” của Beddoes rốt cuộc hội tụ vào một câu hỏi duy nhất: nếu có thể gọi hồn, ông sẽ gọi ai. Ông nhắc đến những người “đã được chôn yên”, trong đó chữ “yên” gợi ra không chỉ sự an táng thể xác, mà còn là một độ sâu tâm lí, một sự lắng xuống cần thiết để con người thật sự được nghỉ ngơi. Từ đây, một khả thể mới được hé mở: nếu “đời là một giấc mơ”, thì cái chết có thể là một sự tỉnh thức, một bước sang tầng hiện thực khác.
Hồn ma được mơ gọi ở khổ bốn - “đứa con trai yêu dấu đã mất từ lâu” – thường được cho là Benjamin Bernhard Reich, sinh viên y khoa người Nga từng sống cùng Beddoes một năm tại Göttingen. Việc ngày càng thừa nhận xu hướng đồng tính của Beddoes giúp ta hiểu rõ hơn cảm giác lạc lõng, xa xứ và cô độc trong đời sống của ông. Điều ấy gắn liền với tinh thần nổi loạn trong sáng tạo và chính trị, cũng như cuộc đời lang bạt trên lục địa châu Âu. Bởi vậy, trong bài thơ, giấc mơ ban đầu về một mái nhà yên ổn – nơi có thể “chữa lành bệnh của tôi” – mang một nỗi buồn thấm thía đặc biệt.
Bán mộng cho thấy Beddoes, bằng sự hòa quyện tinh tế giữa kĩ thuật và tưởng tượng, đã tìm được vị trí của mình như một nhà thơ Hậu Lãng mạn - điều có thể thấy rõ nếu đặt ông cạnh những vần thơ sớm viết về Shelley. Đồng thời, trong tác phẩm còn phảng phất một ý thức tự giễu, gần như “camp”: những mô-típ lãng mạn quen thuộc sinh ra các câu hỏi mỉa mai, những ẩn dụ mảnh mai lại mang sức nặng thân xác. Giấc mơ ở khổ đầu – chỉ “giá bằng một tiếng thở dài nhẹ” thay vì tiếng chuông tang – được nhìn lại và chỉnh sửa ở khổ năm, nơi “cánh hồng” và “vương miện tươi non của Đời” xuất hiện trở lại trong thế cân bằng khác. Cánh hồng giờ đây rơi nặng nề hơn: điều chắc chắn, lớn hơn cả “vương miện”, chính là cái chết. Mọi suy luận lạc quan vì thế chỉ có thể mang tính nghịch lí, hay đơn thuần là một nụ cười buồn, một lời đùa trong tuyệt vọng:
“Ấy là cách dụ gọi hồn ma;
Ấy là cách mọi giấc mơ thành sự thật,
Vĩnh viễn trường tồn!”
BÌNH NGUYÊN dịch theo bài viết của Carol Rumens