. BAE YANG SOO(1)
Cuốn sách Đêm làng Hạ gồm 13 truyện ngắn của nhà văn Sương Nguyệt Minh đã dịch sang tiếng Hàn và xuất bản tại Hàn Quốc vào tháng 1 năm 2025 đang nhận được sự chú ý cùng sự yêu mến từ những độc giả dành nhiều quan tâm đến Việt Nam.
Đêm làng Hạ là một trong những tác phẩm tiêu biểu của văn học Việt Nam viết về chiến tranh từ điểm nhìn hậu chiến. Tuy nhiên, điều làm nên giá trị bền vững của tập truyện này không nằm ở việc tái hiện chiến tranh như một sự kiện lịch sử, mà ở cách nhà văn đặt chiến tranh vào đời sống nội tâm của con người, nơi kí ức, tình yêu và mất mát đan xen, giằng xé và không bao giờ khép lại hoàn toàn.
Trong Đêm làng Hạ, chiến tranh không chỉ xuất hiện với bom rơi đạn nổ, bằng máu hay khói lửa trực diện, mà còn bằng một lực lượng vô hình thấm sâu vào từng chi tiết đời thường. Đó là sự chậm trễ của thời gian, là những khoảng trống trong gia đình, là sự ngập ngừng trong ánh mắt của người trở về và cả trong ánh nhìn của những người ở lại hậu phương. Chiến tranh đã qua, nhưng nó không chịu chấm dứt; nó chỉ đổi hình thức tồn tại, từ bạo lực vật chất khủng khiếp sang chấn thương tinh thần vô hạn.
Truyện ngắn có tiêu đề Đêm làng Hạ đặt người đọc vào một khoảnh khắc hiếm có, đặc biệt: đêm người lính Trường trở về quê sau chiến tranh. Đây không phải là đêm khải hoàn, mà là đêm của sự khát khao đoàn tụ, đêm thèm muốn căng ních, tràn đầy, đêm xốn xang, da diết và cả đêm ê chề, âu lo, đêm day dứt, giày vò. Anh lính chiến trận Trường trở về với thân thể bị thương tổn (phải đeo kính râm che bớt sẹo nham nhở trên khuôn mặt, đến mức người thân không nhận ra) và một tâm hồn bị sang chấn mang nặng kí ức. Ngôi nhà, vườn cây, ao cá anh nhớ thương vẫn còn nguyên vẹn như trong quá khứ. Nhưng, cha mẹ đã quen với việc sống trong mất mát, với sự vắng mặt của anh; người vợ anh yêu thương đã sống quá lâu trong chờ đợi nên khó có thể tiếp tục chờ đợi thêm. Sự hiện diện của Trường trong đêm làng Hạ, trong ngôi nhà của mình, chưa kịp mang lại niềm vui đoàn tụ trọn vẹn sau bao nhiêu ngày trận mạc xa cách, lại làm xáo trộn một trật tự tinh thần đời sống mong manh mà những người ở lại đã phải rất vất vả mới thích nghi được.
Điều đáng chú ý là Sương Nguyệt Minh không đặt Trường vào vị trí của một người anh hùng bi kịch theo nghĩa cổ điển. Trường không bị xã hội ruồng bỏ, cũng không được tung hô. Anh đơn giản là một người lính bình dị trở về “không đúng lúc”. Chính sự lệch pha ấy tạo nên bi kịch cốt lõi của truyện. Chiến tranh đã tước đi của anh không chỉ tuổi trẻ, mà còn cả quyền được trở về của một người chồng, người con trọn vẹn.
Tình yêu trong Đêm làng Hạ vì thế mang một hình thái đặc biệt. Nó không phải là lực lượng cứu rỗi, cũng không mang tính lí tưởng bất biến. Tình yêu ở đây gắn liền với thời gian, và chính thời gian - bị chiến tranh bẻ cong - đã làm tình yêu trở nên đau đớn. Trường và vợ vẫn yêu thương nhau, nhưng tình yêu ấy có nguy cơ ngăn cách, tan vỡ, không còn khả năng trở thành hiện thực bởi sự mặc cảm tự ti của người lính thương tật cả thân thể và tinh thần. Nó tồn tại như kí ức, như khát vọng bị kìm nén, bị giày vò, như một vết thương luôn mở toác không liền sẹo. Trong đêm, những mùi hương quen thuộc, những cử chỉ nhỏ bé bình dị, các hình ảnh gần gũi thân thương đều đánh thức cảm xúc đã bị chôn vùi, đồng thời nhấn mạnh tính tuyệt vọng không thể đảo ngược của hiện tại. Tình yêu, hạnh phúc sau chiến tranh thật mong manh, bên bờ vực chênh vênh, chấp chới, vô định.
Số phận con người sau chiến tranh không chỉ rõ nét trong truyện ngắn Đêm làng Hạ, mà các truyện khác như Mười ba bến nước, Người ở bến sông Châu, Lá phong đỏ năm thùy, Trong rừng hoang, Ngày xưa nơi đây là cửa rừng, Hòn đá cháy màu lửa, Nanh sấu, Chuyến tàu đêm, Bên dòng Tonlesap... cũng đều triển khai cùng cảm thức hậu chiến: con người sống trong trạng thái lưng chừng giữa quá khứ và hiện tại. Những người phụ nữ trong tập truyện ngắn Đêm làng Hạ là các nhân vật đặc biệt giàu chiều sâu nội tâm. Họ không được xây dựng như biểu tượng của sự hi sinh cao cả tuyệt đối, mà như những bi kịch cá nhân phải gánh chịu hậu quả kéo dài của chiến tranh. Cô Sao trong Mười ba bến nước ở hậu phương nhưng lại chịu bi kịch thời chiến, chịu điều tiếng thị phi không chung thủy, người vợ đẫm nước mắt cưới vợ mới cho chồng rồi lặng lẽ rời đi chỉ bởi lần sinh nào cũng ra quái thai dị dạng. Sau chiến tranh, cô Mây muốn làm một Người ở bến sông Châu bình thường mà cũng không yên ổn bởi người yêu vừa đi lấy vợ đúng ngày cô trở về. Người vợ trong Ngày xưa nơi đây là cửa rừng cũng sống không bình yên bởi chị lấy chồng nhưng luôn sống với kí ức. Thân thể cạnh bên chồng nhưng tâm hồn lại sống với người lính đã hi sinh. Chị Miên trong Lá phong đỏ năm thùy thì ám ảnh cả đời bởi vết sẹo đàn ông nham nhở ở ngực, bởi màu đỏ ngời ngợi của lá phong đánh thức nỗi đau đớn, bẽ bàng bị lính phía bên kia hãm hiếp, đến mức không sống nổi cuộc sống của một người bình thường, mọi nỗ lực yêu, mọi chiều chuộng khao khát thèm muốn bản năng đều thất bại... Có thể nói nhân vật phụ nữ của Sương Nguyệt Minh hầu như đều thiệt thòi, mất mát, bất hạnh, sống đầy ẩn ức, giày vò trong bi kịch chiến tranh và thời hậu chiến. Họ là những người phụ nữ giàu lòng yêu thương, họ chờ đợi, họ suy tư, họ vừa tuyệt vọng vừa hi vọng, và cuối cùng họ buộc phải lựa chọn tiếp tục sống cùng kí ức. Lựa chọn ấy không bao giờ dễ dàng, và nhà văn không áp đặt một phán xét đạo đức cố hữu nào lên phẩm hạnh của họ.
Ở trong tập truyện ngắn Đêm làng Hạ, chiến tranh không chỉ phá hủy cấu trúc gia đình, mà còn làm lung lay những chuẩn mực đạo đức truyền thống. Chung thủy, trách nhiệm, nghĩa tình - tất cả đều bị đặt vào tình huống thử thách cực hạn. Sương Nguyệt Minh cho thấy rằng trong bối cảnh ấy, không có lựa chọn nào hoàn toàn đúng hay sai; chỉ có những con người không chỉ cố tồn tại, mà còn cố giữ vững, nuôi dưỡng tinh thần sống sót. Hoàn cảnh nghiệt ngã trong và sau chiến tranh cũng là thử thách để con người vượt qua, và sống.
Một điểm quan trọng khác trong Đêm làng Hạ là việc mở rộng điểm nhìn ra ngoài biên giới Việt Nam thông qua hình ảnh những cựu binh Mĩ. Khi một nhân vật người Mĩ tự hỏi vì sao nước Mĩ thất bại trong chiến tranh Việt Nam, câu trả lời không nằm ở tư duy, quan điểm quân sự, mà ở sự bất lực trong việc thấu hiểu đời sống văn hóa tinh thần của con người Việt Nam. Nhận định này không mang tính tuyên truyền, mà được đặt trong một suy tư nhân bản: chiến tranh là thất bại của mọi phía nếu con người không thể hiểu được nỗi đau buồn mất mát của nhau.
Về phương diện nghệ thuật, văn phong của Sương Nguyệt Minh trong tập truyện ngắn Đêm làng Hạ mang tính tiết chế cao. Ông tránh những cao trào kịch tính trực tiếp, thay vào đó là nhịp kể chậm, và để nhiều khoảng lặng. Không gian đêm, ánh trăng, mùi hương hoa, tiếng động nhỏ của làng quê trở thành những phương tiện dẫn dắt kí ức. Chính sự lặng thầm ấy tạo nên sức nặng cảm xúc, buộc người đọc phải tham gia vào quá trình đồng cảm thậm chí cùng sáng tạo, thay vì chỉ tiếp nhận câu chuyện một cách thụ động.
Đêm làng Hạ không kể về chiến thắng hay thất bại, mà kể về những gì còn sót lại. Đó là những con người tiếp tục sống khi chiến tranh đã đi qua họ. Tình yêu trong tập truyện này không hứa hẹn hạnh phúc, nhưng nó giữ cho con người không trở nên vô cảm, mà ấm áp nhân hậu. Chiến tranh có thể hủy hoại thân thể và tàn phá kí ức, nhưng chính khả năng yêu thương - dù đau đớn xót xa - vẫn là minh chứng sinh động rằng: con người chưa bị chiến tranh đánh bại hoàn toàn.
Nhìn từ tổng thể, Đêm làng Hạ là một tập truyện ngắn mang giá trị nhân văn sâu sắc, không chỉ vì nó nói về chiến tranh, mà vì nó nói về số phận con người sau chiến tranh. Nhà văn Sương Nguyệt Minh không tìm cách khép lại quá khứ, mà để quá khứ tiếp tục đối thoại với hiện tại. Đó chính là lí do khiến tập truyện này còn sức hấp dẫn, ám ảnh lâu dài. Chiến tranh trong tác phẩm của ông không phải là một chương đã khép chặt và băng giá, mà là một kí ức sống sinh động, luôn hiện diện trong tình yêu, trong im lặng và trong những đêm thao thức của con người.
B.Y.S
--------
1. Giáo sư người Hàn, tiến sĩ chuyên ngành văn học Việt Nam, Trưởng khoa Tiếng Việt - Đại học Ngoại ngữ Busan (Hàn Quốc).