Thứ Tư, 10/06/2026 14:19

Hội họa truyền thống trong môi trường nghệ thuật số

Nghệ thuật số thường mang những đặc điểm “trái dấu hẳn” với hội họa truyền thống như tính phi vật chất (tồn tại dưới dạng dữ liệu, không sờ cầm nắm hay không có bề mặt, độ dày)... (THU SANG)

. THU SANG
 

Trong thời đại công nghệ số phát triển với tốc độ chóng mặt, nghệ thuật cũng như được bước vào một kỉ nguyên mới - nơi những tác phẩm được tạo ra bằng thuật toán, trí tuệ nhân tạo chỉ vẽ trong vài giây, còn hình ảnh kĩ thuật số lan truyền nhanh hơn bất kì chất liệu truyền thống nào. Tuy nhiên, chính trong bối cảnh đó, hội họa truyền thống với cây cọ, chất màu và những nhát vẽ mang dấu vân tay của con người lại càng trở nên quan trọng và đáng suy ngẫm, giữ gìn. Không chỉ đơn giản là vấn đề kĩ thuật, hội họa truyền thống còn là không gian của trải nghiệm chậm rãi, của tính thủ công, của xúc cảm trực tiếp và sự hiện diện vật lí mà nghệ thuật số không thể thay thế. Sự tồn tại và bền bỉ của hội họa truyền thống đặt ra câu hỏi: Giữa thế giới công nghệ hóa, tại sao nghệ thuật dựa trên bàn tay con người vẫn có sức sống mạnh mẽ đến vậy?

Bức Đêm đầy sao của Van Gogh

Trước hết, cần làm rõ khái niệm “hội họa truyền thống” và “nghệ thuật số”, cũng như sự khác biệt giữa chúng. Hội họa truyền thống là hình thức tạo ra tác phẩm bằng chất liệu vật lí và kĩ thuật thủ công trong đó người nghệ sĩ trực tiếp sử dụng đôi tay để điều khiển công cụ. Nó bao gồm các chất liệu quen thuộc như sơn dầu, sơn mài, màu nước, acrylic, mực nho, lụa, phấn tiên… Để nói về đặc trưng của hội họa truyền thống có thể kể đến: tính vật chất (tác phẩm ở dạng có bề mặt, độ dày, kết cấu, sờ nắm được…); tính thủ công (dấu tích vân tay của bàn tay và quá trình làm việc); tính độc bản (mỗi bức tranh chỉ có một bản duy nhất)... Trái ngược hẳn với hội họa truyền thống là nghệ thuật số. Nghệ thuật số hay còn gọi là Digital Art là loại hình nghệ thuật được tạo ra, xử lí hoặc trình bày thông qua công nghệ kĩ thuật số. Tác phẩm ra đời có thể được tạo bằng các phần mềm vẽ như Photoshop, Procreate, Krita…; các chương trình phần mềm 3D dạng Blender, ZBrush; các công nghệ AI tạo hình như Midjourney, DALL-E…; các thuật toán hoặc mã lập trình dạng Generative Art… thông qua các thiết bị hỗ trợ như laptop, máy tính bảng, điện thoại... Nghệ thuật số thường mang những đặc điểm “trái dấu hẳn” với hội họa truyền thống như tính phi vật chất (tồn tại dưới dạng dữ liệu, không sờ cầm nắm hay không có bề mặt, độ dày); tính tái bản dễ dàng (có thể sao chép vô hạn mà chất lượng không bị giảm trong thời gian nhanh); tính tương tác (người xem có thể tác động thông qua công nghệ như đứng vào trong không gian của tác phẩm để trải nghiệm). Khi đặt hội họa truyền thống và nghệ thuật số cạnh nhau, ta không chỉ nhìn thấy hai phương thức khác biệt này mà còn thấy hai cách tồn tại: một bên dựa vào chất liệu thật và lao động thủ công, một bên dựa vào công nghệ và khả năng tái tạo vô biên.

Như đã nói trên, một trong những giá trị lớn nhất của hội họa truyền thống đó chính là tính độc bản. Mỗi tác phẩm là một bản duy nhất không lặp lại hoàn toàn. Cho dù cùng một họa sĩ vẽ, nhưng tác phẩm sau không thể giống hoàn toàn như tác phẩm trước, chúng chỉ có thể tương đồng chứ không thể là một. Sự độc bản này tạo ra cảm giác rất riêng, rất thiêng liêng khiến người xem cảm nhận được dấu ấn thời gian cả quá trình sáng tạo của người nghệ sĩ. Ngược lại, tác phẩm số có thể sao chép vô hạn mà không hề suy giảm chất lượng, một tác phẩm ra đời ngay lập tức có thể tạo ra hàng trăm, hàng nghìn bản y hệt. Mặc dù cực kì tiện lợi nhưng tác phẩm số đánh mất cảm giác “duy nhất” vốn là linh hồn của mĩ thuật tạo hình. Bức Starry Night (một số nơi dịch là Đêm đầy sao) của Vincent an Gogh hay Water Lilies (một số nơi dịch là Hoa súng) của Claude Monet chỉ tồn tại một bản duy nhất và chính sự độc nhất ấy làm giá trị của chúng tăng theo thời gian. Người xem đến bảo tàng MoMA hay Musée de l’Orangerie để nhìn tận mắt những lớp sơn, vệt cọ gồ ghề - thứ mà màn hình không bao giờ truyền tải trọn vẹn. Như ở Việt Nam, tranh sơn mài của Nguyễn Gia Trí hay tranh lụa của Lê Phổ đều được xếp vào chất liệu đặc thù không thể sao chép bằng kĩ thuật số do mỗi lớp màu còn bị phụ thuộc vào thời tiết tại thời điểm làm. Bản thật chứa đựng độ sâu của sơn ta, độ óng của vàng quỳ, sự thấm của thuốc nhuộm lụa - những yếu tố tạo nên giá trị độc bản mà không thể số hóa.

Hội họa truyền thống luôn gắn với trải nghiệm tiếp xúc thật: người xem đứng trước tác phẩm, có thể dễ dàng nhìn thấy kết cấu, cảm được độ dày của lớp màu, thậm chí cảm nhận ánh sáng phản xạ từ mặt tranh. Những yếu tố vật chất này tạo ra một trải nghiệm thẩm mĩ mà tác phẩm kĩ thuật số vốn chỉ tồn tại trên màn hình phẳng - khó lòng tái tạo. Tranh sơn dầu của Bùi Xuân Phái khi nhìn trực tiếp luôn cho người xem cảm giác về chiều sâu không gian và độ rung của màu, các lớp sơn dày tạo hiệu ứng nổi khối, điều này hoàn toàn mất đi khi chỉ nhìn bằng ảnh kĩ thuật số.

Có thể thấy một điều rất rõ, càng nhiều hình ảnh được tạo ra bằng AI và phần mềm, con người càng có xu hướng tìm về những giá trị mang tính truyền thống - nơi lưu giữ kí ức văn hóa, tri thức bản địa và tinh thần nhân văn. Hội họa truyền thống với lịch sử hàng trăm năm chính là nơi lưu giữ những lớp trầm tích văn hóa ấy. Tại Trung Quốc, tranh thủy mặc được xem là biểu tượng văn hóa quốc gia này sử dụng mực tàu và nước làm chất liệu chính. Khác với hội họa phương Tây chú trọng tái hiện hình khối và ánh sáng thì thủy mặc nhấn mạnh tinh thần, khí vận và nhịp điệu bút pháp, coi đường nét là linh hồn tác phẩm để diễn tả tư tưởng, quan niệm sống của tác giả. Những bậc thầy như Tề Bạch Thạch, Vương Duy hay Trương Đại Thiên, Trương Hán Minh... đã đưa dòng tranh thủy mặc lên đỉnh cao. Dù thời đại số phát triển mạnh, tranh thủy mặc vẫn được xem là biểu tượng thẩm mĩ và bản sắc văn hóa Trung Hoa, ngay cả các nghệ sĩ trẻ làm digital art vẫn học bút pháp truyền thống để giữ gốc văn hóa. Ở Việt Nam, tranh sơn mài vẫn giữ được vị thế riêng vì đây là chất liệu đòi hỏi kĩ thuật thủ công cao, điều mà nghệ thuật số không thể mô phỏng trọn vẹn. Sự óng ánh của vàng quỳ, độ sâu của nhiều lớp sơn và bề mặt được mài thủ công tạo ra hiệu ứng thị giác độc nhất, khiến nhiều người muốn chứng kiến, “bắt tay trải nghiệm” cả quá trình thay vì chỉ nhìn qua màn hình. Mặc dù công nghệ số bùng nổ nhưng các triển lãm lớn trong và ngoài nước vẫn dành không gian đặc biệt cho sơn mài, cho thấy chất liệu này chưa hề bị lùi lại trước nghệ thuật digital. Chính sự độc bản, công phu và tính văn hóa sâu dày đã giúp tranh sơn mài Việt Nam đứng vững, thậm chí nhìn nhận như “giọng nói riêng” của nghệ thuật Việt giữa thời đại số.

Một xu hướng hội họa rất đáng chú ý và đang dần trở nên thịnh hành hiện nay là việc kết hợp giữa truyền thống và hiện đại. Nhiều nghệ sĩ trẻ tại Việt Nam bắt đầu thử nghiệm việc kết hợp chất liệu truyền thống như sơn mài, lụa, tranh dân gian với các kĩ thuật số như scan 3D, hiệu ứng đồ họa, AI hỗ trợ bố cục hoặc trình chiếu video (video art, trình chiếu đa phương tiện...) nhưng vẫn giữ được tinh thần thủ công ban đầu. Ở các nước khác, xu hướng này còn mạnh hơn: nghệ sĩ Trung Quốc sử dụng bút pháp của thủy mặc rồi số hóa để tạo chuyển động nhẹ trên màn hình Led; tại Nhật Bản, nhóm TeamLab nổi tiếng thế giới đã số hóa tinh thần tranh cuộn và mĩ học truyền thống để tạo không gian tương tác kĩ thuật số; ở Hàn Quốc, nghệ sĩ trẻ kết hợp minh họa dân gian và minh họa các phần mềm 3D để tạo ra tác phẩm vừa hiện đại vừa mang dấu ấn truyền thống... Có thể nói rằng sự kết hợp nghệ thuật hội họa truyền thống và công nghệ đã mang lại hiệu quả bất ngờ: vừa giữ hồn cốt thủ công, độc bản vừa mở rộng khả năng biểu đạt.

Có thể thấy trong bối cảnh nghệ thuật số phát triển mạnh mẽ và lan rộng tới mọi lĩnh vực sáng tạo, hội họa truyền thống không hề bị thoái trào như nhiều người lo lắng. Trái lại, chính sự xuất hiện của công nghệ đã làm nổi bật những giá trị cốt lõi của hội họa truyền thống. Sự song hành giữa truyền thống và hiện đại đã bổ sung lẫn nhau, giúp nghệ thuật mở rộng cả chiều rộng lẫn chiều sâu. Vì vậy, trong khi nghệ thuật số mở ra những khả năng mới, hội họa truyền thống tiếp tục giữ vai trò nền tảng - như một nơi lưu giữ kí ức, bản sắc và sự hiện diện chân thật của con người trong thế giới ngày càng số hóa.

T.S