Thứ Ba, 20/10/2026 15:33

"The Glass Essay":

Một cánh cửa đi vào thế giới thơ Anne Carson

Trường thi này tiêu biểu cho lối viết giàu tính liên văn bản của thi sĩ Canada, đồng thời mở ra cánh cửa đi vào thế giới nội tâm phức tạp, nhiều tầng nghĩa của bà.

Có những kiểu thơ không thể cảm nhận chỉ bằng cách lần theo câu chữ, qua một câu chuyện có mở đầu, diễn biến và kết thúc rõ ràng. Thơ Anne Carson nằm ở ranh giới giữa trữ tình, tự sự, tiểu luận và suy tưởng; ở đó, những trải nghiệm riêng tư mở ra những câu hỏi rộng lớn về tình yêu, mất mát, kí ức và thân phận con người. Bởi thế, nếu muốn bắt đầu tìm hiểu thế giới thơ Anne Carson, Bài luận về thủy tinh (The Glass Essay) là một lựa chọn đáng chú ý. Trường thi này tiêu biểu cho lối viết giàu tính liên văn bản của thi sĩ Canada, đồng thời mở ra cánh cửa đi vào thế giới nội tâm phức tạp, nhiều tầng nghĩa của bà.

Nhà thơ, nhà văn, dịch giả Anne Carson. Người đoạt giải Nobel Văn học 2026.

Trong tác phẩm, một người phụ nữ trở về nhà mẹ ở vùng nông thôn sau đổ vỡ tình cảm. Những hồi ức về người đàn ông tên Law đan xen với hình ảnh Emily Brontë và thế giới tiểu thuyết Đồi gió hú, tạo nên dòng suy tưởng giữa hiện tại, quá khứ và văn chương. Không kể chuyện theo trình tự tuyến tính, Carson để những mảnh kí ức, giấc mơ và liên tưởng soi chiếu lẫn nhau. Nỗi đau riêng tư vì thế không dừng lại ở một cuộc tình tan vỡ, mà trở thành hành trình tự nhận thức.

Ngay từ nhan đề, the Glass đã gợi ra những tầng nghĩa đối lập. Thuỷ tinh trong suốt nhưng ngăn cách, mong manh nhưng có thể gây tổn thương. Ô cửa kính cho phép con người nhìn thấy thế giới bên ngoài nhưng không thể chạm tới nó, cũng như người kể chuyện nhớ về quá khứ nhưng không thể trở lại những ngày tháng đã qua.

Thủy tinh còn tượng trưng cho sự dễ vỡ của đời sống tinh thần. Sau đổ vỡ tình cảm, những gì tưởng như vững chắc có thể bất ngờ rạn nứt. Những mảnh vỡ sắc nhọn cũng giống kí ức, khơi lại nỗi đau mỗi khi được chạm tới. Bên cạnh đó, thủy tinh còn gợi khả năng nhìn vào bên trong, đối diện với những cảm xúc con người thường muốn che giấu. Những hình ảnh Nudes (khỏa thân) trong trường thi gợi trạng thái phơi bày, khi con người phải đối diện với sự yếu đuối, giận dữ và những phần chưa hoàn thiện của chính mình.

Vì thế, thủy tinh vừa là ranh giới giữa người kể chuyện với thế giới, vừa là hình ảnh gợi mở hành trình tự nhận thức sau mất mát.

Anne Carson đặt trải nghiệm của người phụ nữ đương đại bên cạnh cuộc đời và văn chương Emily Brontë. Khi Law rời đi, người kể chuyện tìm đến Emily như tìm một người có thể thấu hiểu sự cô độc của mình. Hình ảnh nữ nhà văn gắn với vùng đồng hoang Yorkshire và thế giới dữ dội của Đồi gió hú trở thành điểm tựa để cô nhìn lại nỗi đau.

Trong tiểu thuyết của Brontë, tình yêu giữa Heathcliff và Catherine gắn với sự cuồng si, khát vọng chiếm hữu và những tổn thương dai dẳng. Đặt trải nghiệm của mình bên cạnh thế giới ấy, người kể chuyện không chỉ tìm thấy sự đồng điệu mà còn nhận ra tình yêu có thể làm lung lay cách con người nhìn nhận bản thân. Sự ra đi của Law không đơn thuần khép lại một mối quan hệ, mà còn buộc cô đối diện với những kì vọng và niềm tin từng đặt vào tình yêu.

Hình tượng The Whipper, kẻ dùng roi quất, gợi đến sự tàn nhẫn và áp chế trong thế giới thơ Emily Brontë, tạo liên tưởng đến những tổn thương tinh thần do lời nói lạnh lùng, sự cự tuyệt hay cảm giác bị bỏ rơi. Qua đó, Carson không chỉ kể lại nỗi đau mà còn là cách người phụ nữ đối diện và vượt qua điều đó. Emily Brontë trở thành đối thoại văn chương giúp người kể chuyện nhìn lại chính mình. Từ cuộc tình tan vỡ, Carson mở rộng suy tư về cô độc, khát vọng kết nối và những giới hạn của tình yêu.

Các phần thơ như “Tôi”, “Bà ấy”, “Ba người phụ nữ”, “Người dõi nhìn”, “Phòng bếp”, “Tự do” và “Anh hùng” mở ra nhiều hướng tiếp cận thế giới Anne Carson. Qua đời sống nội tâm và những hình ảnh cụ thể, bà gợi lên suy tư về tự do, sức mạnh, lòng can đảm và khả năng tự nhận thức.

Carson không trình bày những suy tưởng ấy thành một hệ thống chặt chẽ, mà để chúng xuất hiện qua những mảnh kí ức, giấc mơ và liên tưởng với cấu trúc phi tuyến tính. Người đọc có thể bắt đầu bằng việc chú ý đến những hình ảnh gây ấn tượng, cảm xúc trong từng phần thơ rồi lần theo mối liên hệ giữa chúng…

Để tiếp cận Bài luận về thủy tinh, không nhất thiết phải biết toàn bộ cuộc đời Emily Brontë hay mọi tầng nghĩa của Đồi gió hú. Điều quan trọng là nhận ra cách Carson kết nối trải nghiệm cá nhân với văn chương, từ đó khám phá những biến động trong đời sống tinh thần. Trường thi không đưa ra lời giải cho nỗi đau và mất mát mà gợi ra khả năng nhân vật trữ tình đối diện với những nỗi đau, nhìn nhận chính mình để tiếp tục sống mà không phủ nhận những gì đã qua.

Dưới đây là một số bài thơ trong trường thi Bài luận về thủy tinh:

 

Tôi

Tôi nghe thấy những tiếng lách cách

khe khẽ trong giấc mơ.

Màn đêm rỉ xuống

những dòng bạc lấp lánh,

trôi về phía sau.

 

Tôi tỉnh giấc lúc bốn giờ sáng.

Nằm nghĩ về

người đàn ông

đã rời đi hồi tháng Chín.

Anh tên là Law.

 

Trong gương phòng tắm,

những vệt trắng chạy dọc khuôn mặt tôi.

Tôi rửa mặt, trở lại giường.

Ngày mai, tôi sẽ đến thăm mẹ.

 

Bà ấy

 

Bà ấy sống một mình

trên vùng đất hoang phía bắc.

Mùa xuân nơi ấy

hé mở như một lưỡi dao.

Tôi đi tàu suốt cả ngày,

mang theo rất nhiều sách.

Một ít cho mẹ, một ít cho tôi.

 

Trong số đó có Tuyển tập tác phẩm Emily Brontë.

Nhà văn tôi yêu thích nhất.

 

Cũng là nỗi sợ lớn nhất của tôi,

điều mà tôi vẫn muốn đối diện.

Mỗi lần đến thăm mẹ,

tôi lại cảm thấy mình

đang dần trở thành Emily Brontë.

 

Cuộc đời cô độc của tôi

vây bọc lấy tôi như một miền hoang vu.

Thân thể vụng về lê bước qua bãi bùn,

gương mặt như sắp sửa biến hình.

Tôi cứng đờ mỗi khi bước vào bếp.

Emily, hôm nay chúng ta cần mua loại thịt nào?

 

 

Ba người phụ nữ

 

Ba người phụ nữ ngồi lặng lẽ

quanh bàn bếp.

Căn bếp nhà mẹ tối và nhỏ,

nhưng qua ô cửa sổ,

một vùng đất hoang mở ra trước mắt.

Băng giá phủ kín mặt đất,

trải dài đến tận chân trời.

 

Một dải đồng bằng phẳng lặng

nối với bầu trời trắng xóa,

không một bóng người.

Mẹ và tôi chậm rãi nhai rau diếp.

Chiếc đồng hồ treo tường

rền lên thứ âm thanh trầm đục,

lúc cao, lúc thấp,

mỗi phút một lần,

suốt mười hai phút liền.

 

Tôi mở cuốn sách về Emily ở trang 216,

đặt lên chiếc lọ đường.

Nhưng mắt tôi vẫn lén dõi theo mẹ.

 

Hàng nghìn câu hỏi

trào lên từ nơi sâu thẳm trong tôi.

Mẹ vẫn chăm chú

nghiên cứu lá rau diếp của mình.

Tôi lật sang trang 217.

 

“Trong lúc vội vã băng qua nhà bếp,

tôi đã vô tình hất đổ Hareton” -

kẻ đang treo một ổ chó con

lên lưng chiếc ghế

ngay ngưỡng cửa…

 

Tôi có cảm giác tất cả chúng tôi

đang bị nhốt trong một bầu không khí bằng thủy tinh.

Thỉnh thoảng,

một lời nhận xét vọng sang

từ phía bên kia lớp kính.

Tiền thuế của mảnh đất phía sau

đã đến hạn phải nộp.

Quả dưa ấy chẳng ngon lành gì.

Dưa vẫn chưa đến mùa thu hoạch.

 

Người thợ làm tóc trong thị trấn

đã tìm thấy Chúa,

và đóng cửa tiệm vào mỗi thứ Ba.

Lại có chuột trong ngăn kéo đựng khăn lau bát.

Những con chuột nhỏ.

Chúng gặm nhấm,

nhấm nháp từng góc khăn ăn,

nếu chúng biết được

giấy ăn bây giờ đắt đỏ đến chừng nào.

 

Tối nay trời sẽ mưa.

Ngày mai cũng mưa.

Một ngọn núi lửa ở Philippines lại phun trào.

Tên nó là gì nhỉ? Anderson đã chết, không phải Shirley.

Nữ ca sĩ opera. Người phụ nữ da đen. Bệnh ung thư.

Nếu anh không ăn phần rau trang trí,

có phải anh không thích ớt chuông?

 

Nhìn qua cửa sổ, tôi thấy những chiếc lá khô

rụng xuống vùng đồng bằng.

Tuyết còn sót lại

dưới những cây thông

đã ngả màu bụi bẩn.

Giữa miền đất hoang,

nơi mặt đất lõm xuống

thành một vùng trũng,

băng bắt đầu tan.

 

Một mặt nước đen ngòm mở ra mênh mông.

Nó co rúm lại như một cơn giận dữ.

Bất chợt, mẹ lên tiếng:

- Liệu pháp tâm lí ấy

chẳng giúp được gì nhiều cho con, phải không?

Con sẽ không quên được anh ta đâu.

 

Mẹ tôi luôn biết cách tóm lược mọi chuyện.

Bà chưa bao giờ thực sự thích Law.

Nhưng bà thích ý nghĩ rằng tôi có một người yêu,

rằng tôi vẫn đang sống tiếp cuộc đời mình.

 

Anh ta chỉ biết nhận, còn con chỉ biết cho đi.

Mẹ mong mọi chuyện rồi sẽ ổn.

Đó là tất cả những gì mẹ nói sau lần gặp anh.

Cho và nhận với tôi, khi ấy, chỉ là những từ ngữ.

Bởi trước đó, tôi chưa từng yêu ai.

Tình yêu giống như một bánh xe lăn xuống triền dốc,

một khi đã bắt đầu thì không gì ngăn lại được.

 

Nhưng sáng sớm nay, khi mẹ vẫn còn ngủ,

tôi ngồi dưới nhà, đọc một đoạn trong Đồi gió hú.

Đoạn Heathcliff bám chặt lấy song cửa giữa cơn bão,

khóc nức nở: “Hãy vào đi! Hãy vào đi!” – anh ta gọi bóng ma

của người yêu dấu trong tim mình.

Tôi khuỵu xuống thảm và cũng khóc nức nở.

Cô ấy biết cách treo cổ những chú chó con.

Đó là Emily.

 

“Chuyện này đâu đơn giản như uống một viên aspirin”

tôi yếu ớt đáp.

Tiến sĩ Haw nói rằng, đau buồn là một quá trình kéo dài.

Mẹ nhíu mày. Nhưng làm thế thì ích gì?

 

Sao con cứ phải khơi lại chuyện cũ?

Ồ. Tôi xòe hai bàn tay ra.

Con thắng rồi!

Tôi nhìn thẳng vào mắt mẹ.

Mẹ mỉm cười. Đúng vậy.

 

Watcher (Người dõi nhìn)

 

Whacher - cách Emily thường viết từ này,

đã khiến người ta nhầm lẫn.

Chẳng hạn, ở dòng đầu tiên của bài thơ

trong ấn bản Shakespeare Head, người ta in:

“Hãy cho tôi biết, có phải mùa đông không?”

Nhưng Emily đã viết đúng như thế.

 

Whacher - đó mới là con người thật của cô.

Cô nhìn Thượng đế, nhìn con người,

nhìn gió biển và màn đêm mênh mông.

Cô quan sát bằng đôi mắt, ngắm những vì sao,

nhìn vào bên trong, nhìn ra bên ngoài,

và nhìn cả thời tiết đang hiện hữu.

Cô dõi theo những song sắt của thời gian,

cho đến khi chúng vỡ tan.

Cô đã nhìn thấy những tầng lớp nghèo khổ nhất của thế giới

phơi mở hoàn toàn trước mắt.

 

Trở thành một người đánh cá

không phải là chuyện có thể lựa chọn.

Không có lối nào để trốn tránh.

Cũng chẳng có gờ đá nào cho người ta bám víu

mà leo lên, như một vận động viên bơi

vừa bước lên khỏi mặt nước lúc hoàng hôn,

rũ những giọt nước khỏi người

và để thân thể mình mở ra.

 

Làm công việc rửa bát

tự nó chẳng buồn, cũng chẳng vui,

dẫu Emily dùng những từ ấy trong thơ.

Khi viết về khoái cảm tình dục

trong tiểu thuyết của mình,

cô gọi việc chăn gia súc bằng một lối nói tránh:

công việc canh giữ.

 

Nhưng thứ ấy không có tên.

Nó trong suốt.

Đôi khi, cô gọi nó là Ngươi.

“Emily đang ở trong phòng khách, chải thảm.”

Charlotte ghi lại điều ấy vào năm 1828.

Ngay cả ở nhà, Emily cũng không hòa đồng,

ra đường lại càng không thể nhìn thẳng vào mắt người lạ.

Cô bước đi vụng về, sống qua những tháng ngày trống rỗng,

trống rỗng đến mức khiến những người viết tiểu sử về cô kinh ngạc.

“Một cuộc đời buồn tẻ và ngắn ngủi đến thế”, một người nhận xét.

“Không thú vị, chẳng có gì nổi bật,

chỉ đầy thất vọng và tuyệt vọng”, một người khác nói.

“Nếu là đàn ông, hẳn cô ấy đã trở thành một nhà hàng hải tài ba”,

người thứ ba đưa ra ý kiến.

 

Trong khi đó,

Emily vẫn tiếp tục úp những câu hỏi

xuống tấm thảm.

Tại sao phải vứt bỏ thế giới này?

Với một người có mối liên hệ mật thiết với Ngài,

thế giới dường như chỉ là một câu văn còn dang dở.

 

Nhưng ở khoảng giữa những lời phán xét ấy

là kí ức của một người hàng xóm,

người từng gặp Emily

trên đường trở về sau chuyến dạo chơi vùng đồng hoang,

với gương mặt

“bừng sáng bởi ánh sáng thần thánh”.

 

Và là lời kể của người chị gái:

Emily chưa từng có một người bạn nào

trong suốt cuộc đời.

Có một khoảng không

nơi tâm hồn nguyên sơ, non nớt ấy

được cất giữ.

Nó lọt qua.

Lướt trên mặt nước sâu

như một con hải âu bão tố,

rồi khuất khỏi tầm nhìn.

 

Tâm hồn nguyên sơ ấy

chưa từng bị ai bắt giữ.

Emily không có bạn bè,

không con cái, không tình dục,

không tôn giáo, không hôn nhân,

không thành công, không lương bổng,

thậm chí chẳng có cả nỗi sợ cái chết.

 

Cô từng đi làm tổng cộng sáu tháng trong đời,

tại một trường học ở Halifax.

Rồi qua đời trên chiếc ghế sofa ở nhà,

lúc hai giờ chiều, một ngày đông.

Cô mới ba mươi mốt tuổi.

Phần lớn cuộc đời mình, cô đã dành để quét thảm,

đi bộ trên vùng đất hoang hoặc quan sát.

 

Cô từng viết:

“Tất cả đều chắc chắn và đúng đắn,

và hy vọng rằng tất cả chúng ta

sẽ mãi ở trong tình trạng như vậy.”

Đó là những dòng cô ghi trong nhật ký năm 1837.

 

Thế nhưng, từ đầu đến cuối,

thơ Emily vẫn xoay quanh những nhà tù:

hầm ngục, lồng sắt, song cửa,

lề đường, mảnh vỡ, bu lông, xiềng xích,

những ô cửa sổ khóa chặt,

khung cửa hẹp,

những bức tường xiêu vẹo.

“Sao cô ấy lại náo động đến thế?”

một nhà phê bình hỏi.

“Cô ấy muốn tự do.

Nhưng chẳng phải cô ấy đã có tự do rồi sao?

Một đời sống gia đình tương đối viên mãn.

 

Một cuộc sống trong mơ, viên mãn

vậy tại sao cô ấy cứ vùng vẫy,

đập cánh ầm ĩ?

Chiếc lồng vô hình nào

đã khiến cô ấy cảm thấy mình bị giam cầm?”

 

Có rất nhiều cách để bị giam cầm.

Tôi nghĩ về điều đó

khi sải bước trên vùng đất hoang.

Thường thì sau bữa trưa,

mẹ tôi ngủ trưa,

còn tôi ra ngoài đi dạo.

Những hàng cây trơ trụi ánh xanh,

bầu trời xám xịt của tháng Tư.

Hãy khắc vào tôi

những lưỡi dao ánh sáng.

Có điều gì đó trong cảnh vật

khiến tôi nhớ về tuổi thơ,

thứ ánh sáng của thời gian ngưng đọng

sau bữa trưa,

khi chiếc đồng hồ vẫn tích tắc,

trái tim khép lại,

những người cha rời nhà,

trở lại với công việc,

những người mẹ đứng bên bồn rửa

trong căn bếp,

lặng lẽ nghĩ về những điều

họ không bao giờ kể.

 

“Con nhớ quá nhiều rồi”,

mẹ tôi nói với tôi gần đây.

“Sao cứ phải giữ lấy tất cả những chuyện ấy?”

Tôi đáp:

“Con có thể đặt chúng ở đâu?”

Mẹ chuyển sang hỏi chuyện sân bay.

 

Những tảng băng quanh tôi

đang tan thành bùn

khi tôi tiếp tục bước qua vùng đất hoang,

được sưởi ấm bởi những luồng hơi

từ mặt trời xanh nhợt.

Ở rìa vùng đất hoang

là những cây thông của chúng tôi,

đắm mình trong gió

và đung đưa theo những luồng khí

từ một nơi xa lạ.

 

Có lẽ, điều khó khăn nhất

khi mất đi người mình yêu

là phải chứng kiến năm tháng

lặp lại những ngày của chính nó.

Cứ như thể tôi có thể đưa tay xuống,

chạm vào thời gian

và nhặt lên những hình thoi xanh lam, xanh lục

của cái nóng tháng Tư

từ một năm trước, ở một đất nước khác.

 

Tôi cảm thấy ngày hôm qua

vẫn còn lẩn khuất bên dưới ngày hôm nay,

như một cuộn băng cũ đang phát lại.

Chúng tôi lao nhanh qua khúc cua cuối,

leo lên con dốc dẫn đến nhà anh,

những bóng tối lướt qua.

Hương chanh và hoa hồng

thoảng vào qua cửa kính xe.

Âm nhạc vang lên từ radio.

Anh ở đó.

Tôi hát

và chạm bàn tay trái

lên môi anh.

 

Law sống trong một căn phòng xanh, cao và rộng,

từ cửa sổ có thể nhìn thấy biển.

Giờ đây, thời gian trôi bên dưới tôi

như những vòng lặp trong suốt.

Tiếng điện thoại vẫn còn vang vọng

trong căn phòng ấy,

cùng tiếng xe cộ từ xa

và những con chim bồ câu

đậu dưới bậu cửa sổ.

Anh khẽ cười, bình thản nói:

“Em thật xinh đẹp. Anh cảm nhận được vẻ đẹp ấy.”

Trái tim tôi đập dồn dập

khi cô gái ấy nép vào vòng tay anh

trong căn phòng xanh cao vút -

Không!

Tôi bật thành tiếng,

cố ghìm bàn tay mình xuống,

xuyên qua bầu không khí đột ngột

lạnh và nặng như nước.

 

Cuộn băng bỗng dừng lại.

Như một phiến kính

trượt xuống dưới một giọt máu.

Tôi dừng bước, quay người,

đứng đối diện với gió.

Gió đang lao về phía tôi

trên vùng đất hoang.

Khi Law rời đi,

tôi đau đớn đến mức tưởng mình sẽ chết.

Điều ấy không hiếm gặp.

Tôi bắt đầu tập thiền.

Mỗi sáng, tôi ngồi trên sàn

trước chiếc ghế sofa,

đọc những lời kinh cổ bằng tiếng Latinh.

De profundis clamavi ad te, Domine.

Mỗi buổi sáng,

một hình ảnh lại hiện lên trong tâm trí tôi.

Dần dần, tôi hiểu rằng

đó là những hình ảnh trần trụi

của chính tâm hồn mình.

Tôi gọi chúng là Những bức khỏa thân.

 

Phòng bếp

 

Khi tôi bước vào, căn bếp lặng như tờ.

Không một âm thanh vọng ra từ những căn phòng khác.

Tôi đứng đợi một lát.

Rồi mở tủ lạnh.

 

Ánh sáng bừng lên như từ một con tàu vũ trụ,

phơi ra một thế giới lạnh lẽo, ngổn ngang.

Mẹ tôi sống một mình, ăn chẳng bao nhiêu,

vậy mà tủ lạnh lúc nào cũng chất đầy thức ăn.

 

Tôi lấy hộp sữa chua ra

khỏi bên dưới những lớp bánh Giáng sinh còn sót lại,

xếp chồng lên nhau thật khéo,

bọc giấy bạc, chen giữa những lọ thuốc kê đơn.

 

Tôi khép cửa tủ lạnh.

Ánh hoàng hôn xanh nhợt

tràn vào căn phòng

như một dòng biển đang rút.

 

Tôi tựa người vào bồn rửa.

Tôi thấy thức ăn màu trắng ngon hơn cả.

 

Tôi cũng thích ăn một mình.

Không hiểu vì sao.

 

Tôi từng nghe các cô gái hát một bài ca

mừng Ngày Quốc tế Lao động.

Lời ca như thế này:

 

Violante trong phòng chứa thức ăn

Gặm xương cừu.

Nàng gặm nó ra sao,

Nàng cào cấu nó thế nào,

Khi thấy mình cô độc.

 

Con gái thường tàn nhẫn nhất với chính mình.

 

Hãy nghĩ đến Emily Brontë,

người phụ nữ suốt đời vẫn giữ nguyên

vẻ ngoài của một cô gái.

 

Sự tàn nhẫn len vào từng kẽ hở trong nàng,

như tuyết mùa xuân len qua mọi ngóc ngách.

Ta có thể thấy nàng tìm cách gạt bỏ nó

vào những thời khắc khác nhau,

bằng những cử chỉ

như khi nàng quét thảm.

 

Hãy thuyết phục hắn bằng lí lẽ,

rồi sau đó đánh hắn!

 

Đó là lời cô bé sáu tuổi

khuyên cha mình

về chuyện người anh trai Branwell.

 

Năm mười bốn tuổi, khi bị một con chó dại cắn,

nàng đã bình thản bước vào bếp - người ta kể vậy,

lấy chiếc kẹp nung đỏ phía sau lò

rồi áp thẳng vào cánh tay mình.

 

Để cầm máu cho Heathcliff,

người ta đã phải đốt lâu hơn nhiều.

 

Hơn ba mươi năm trôi qua

từ buổi tối tháng Tư ấy,

khi anh lao ra khỏi cửa sau căn bếp

và biến mất vào vùng hoang địa,

sau khi nghe lỏm được nửa câu của Catherine:

 

“Lấy Heathcliff, em sẽ tự hạ thấp mình.”

 

Cho đến buổi sáng dữ dội kia,

khi người hầu phát hiện anh đã chết,

thân thể cứng đờ, miệng vẫn nở nụ cười,

nằm trên chiếc giường ướt đẫm mưa

trên tầng gác Wuthering Heights.

 

Heathcliff quả là một kẻ phiền toái.

 

Giá như anh cứ ở lại trong bếp thì sao?

Giá như anh đợi thêm một chút,

nghe cho hết câu Catherine nói:

 

“Bởi thế, anh ấy sẽ chẳng bao giờ biết

em yêu anh ấy nhiều đến nhường nào.”

 

Heathcliff hẳn đã được giải thoát.

 

Nhưng Emily biết cách giam giữ một con quỷ.

Nàng đã đặt vào anh một linh hồn,

rồi để sự lạnh lùng và những lần Catherine

không ngừng rời bỏ anh

ghim sâu vào hệ thần kinh ấy.

 

Mỗi hơi thở, mỗi cử động

đều khiến anh nhớ đến nàng.

Emily đã chia đôi mọi khoảnh khắc của đời anh.

 

Cánh cửa bếp vẫn mở.

 

Tôi hiểu phần nào cái chu kì phân rã ấy.

Nhưng câu chuyện không chỉ có thế.

 

Nỗi tuyệt vọng dục tình của Heathcliff

không bắt nguồn từ một trải nghiệm tương tự

trong đời Emily Brontë

ít nhất, theo những gì chúng ta biết.

 

Điều nàng muốn hỏi là:

những năm tháng tàn nhẫn ẩn sâu bên trong một con người

có thể biến người ấy thành một kẻ khốn khổ,

một con quỷ, đến mức nào?

 

Nàng trở về căn bếp ấm áp bên lò lửa,

nơi nàng viết chữ “kichin” theo cách riêng của mình,

nơi Charlotte và Anne ngồi bên nhau gọt khoai,

bịa ra những câu chuyện,

còn con chó già Keeper nằm dưới chân họ.

 

Còn sót lại một mảnh

trong bài thơ nàng viết năm 1839,

khoảng sáu năm trước khi Đồi gió hú ra đời:

 

Người đàn ông sắt ấy cũng từng được sinh ra như tôi.

Thuở trước, ông cũng là một chàng trai nhiệt thành

Hẳn ông đã từng cảm nhận, từ những năm thơ ấu,

vẻ huy hoàng của bầu trời mùa hạ.

 

Người đàn ông sắt ấy là ai?

 

Giọng mẹ tôi bỗng cắt ngang dòng suy nghĩ,

vọng từ căn phòng bên cạnh,

nơi bà đang nằm trên ghế sofa.

 

“Con yêu đấy à?”

 

“Vâng, mẹ.”

 

“Sao con không bật đèn lên?”

 

Tôi nhìn qua cửa sổ nhà bếp,

ngắm ánh mặt trời tháng Tư lạnh lẽo

đang rạch những vệt vàng cuối cùng

lên nền trời bạc xám.

 

“Vâng, mẹ.”

Tối nay mẹ muốn ăn gì ạ?

Tự do

 

Tự do có ý nghĩa khác nhau đối với mỗi người.

Tôi chưa bao giờ thích nằm trên giường vào buổi sáng.

Law thì thích.

Mẹ tôi cũng thích.

 

Nhưng ngay khi ánh sáng ban mai chạm vào mắt, tôi đã muốn bước ra ngoài,

đi xuyên qua vùng đồng hoang,

tiến vào những dòng chảy xanh đầu tiên và cuộc dò đường lạnh buốt

của vạn vật đang thức giấc.

 

Tôi nghe tiếng mẹ ở phòng bên trở mình, thở dài rồi chìm sâu hơn vào giấc ngủ.

Tôi lột khỏi chân lớp ga giường tù đọng như một chiếc lồng cũ và tôi tự do.

 

Ngoài đồng hoang, sau một đêm sương giá, mọi thứ đều rực sáng và sắc lạnh.

Ánh sáng từ mặt băng lao thẳng lên

một khoảng xanh thẳm trên đỉnh trời.

Bùn đông cứng kêu răng rắc dưới chân. Âm thanh ấy

khiến tôi giật mình trở lại với giấc mơ

mà tôi đã mơ vào buổi sáng khi vừa tỉnh giấc,

một trong những giấc mơ ngọt ngào kéo dài suốt đêm,

khi tôi nằm trong vòng tay của Law.

 

Như một cây kim trong nước - tôi phải gắng sức về thể chất

mới có thể thoát khỏi đôi bàn tay trắng muốt như lụa của anh,

khi chúng trượt xuống đôi hông tôi trong giấc mơ. Tôi

quay mặt về phía gió và bắt đầu chạy.

Yêu tinh, quỷ dữ và cái chết đuổi theo phía sau.

 

Trong những ngày tháng sau khi Law rời đi,

tôi cảm thấy như bầu trời đã bị xé toạc khỏi cuộc đời mình.

Tôi không còn nơi trú ngụ nào trong sự thiện lành nữa.

Chứng kiến tình yêu giữa Law và tôi

biến thành hai con thú gặm nhấm, giày vò và khao khát lẫn nhau,

để rồi cùng hướng về một cơn đói khác. Thật khủng khiếp.

Có lẽ đó là điều người ta gọi là tội lỗi nguyên thuỷ, tôi nghĩ.

Nhưng thứ tình yêu nào có thể tồn tại trước tội lỗi ấy?

Điều gì có trước?

Tình yêu là gì?

Những câu hỏi của tôi chẳng có gì mới mẻ.

Và tôi cũng không tìm được câu trả lời.

 

Trong những buổi sáng ngồi thiền,

tôi được trao cho một thoáng nhìn về linh hồn trơ trọi của chính mình,

chứ không phải những bí ẩn phức tạp của tình yêu và thù hận.

 

Nhưng những Hình khỏa thân ấy vẫn hiện lên rõ mồn một trong tâm trí tôi,

như những mảnh quần áo phơi ngoài dây đã đóng băng qua đêm. Tất cả có mười ba hình.

 

Hình khỏa thân số 2. Người đàn bà mắc kẹt trong một chiếc lồng gai.

Những chiếc gai lớn, nâu bóng, lấm tấm những vết đen

ở nơi bà vặn vẹo hết bên này sang bên khác, không thể đứng thẳng người.

 

Hình khỏa thân số 3. Người đàn bà có một chiếc gai lớn cắm sâu vào trán.

Bà nắm chặt nó bằng cả hai tay, cố hết sức rút nó ra.

 

Hình khỏa thân số 4. Người đàn bà đứng trên một vùng đất hoang tàn,

phía sau rực lên ánh đỏ như trong tranh của Hieronymus Bosch.

Trùm lên đầu và phần thân trên của bà là một cỗ máy quái dị

giống nửa trên của một con cua.

Hai tay bắt chéo như thể đang cởi một chiếc áo len,

bà ra sức gỡ bỏ con cua ấy.

 

Khoảng thời gian này,

tôi bắt đầu kể với bác sĩ trị liệu của mình, bác sĩ Haw,

về những Hình khỏa thân. Bà hỏi:

“Khi nhìn thấy những hình ảnh khủng khiếp ấy, tại sao cô cứ ở lại với chúng?

Tại sao cứ tiếp tục nhìn? Sao không bỏ đi nơi khác?”

Tôi kinh ngạc. “Bỏ đi đâu?” tôi hỏi.

Đến tận bây giờ, tôi vẫn nghĩ đó là một câu hỏi hay.

Nhưng lúc này, ngày đã mở rộng trước mắt, và thứ ánh sáng tháng Tư non trẻ, kì lạ đang rót sữa vàng xuống khắp vùng đồng hoang.

Tôi đã đến giữa vùng đất,

nơi mặt đất trũng xuống thành một lòng chảo đầy nước đầm lầy.

Nước đã đóng băng.

Một tấm kính đen đặc, giữ lại sự sống nơi đồng hoang

trong những tư thế của chính đêm tối.

 

Dưới lớp đen ấy, có thể nhìn thấy những sắp đặt hoang dại màu vàng của đám cỏ nước.

Những thân trần trụi của cây trăn mọc thẳng lên

và đung đưa trong không khí xanh. Mỗi thân cây,

ở nơi chạm vào mặt băng, tỏa ra một bản đồ của những áp lực bạc

hàng nghìn vết nứt mảnh như sợi tóc, hứng lấy ánh sáng trắng,

giống một khuôn mặt bị giam cầm

đang nhếch những nụ cười qua song sắt.

 

Emily Brontë có một bài thơ về người đàn bà trong ngục tù, người nói rằng:

Một sứ giả Hy vọng đêm đêm đến với tôi

Và đổi lấy cuộc đời ngắn ngủi, trao cho tôi Tự do vĩnh cửu.

 

Tôi tự hỏi thứ Tự do ấy là gì.

Những nhà phê bình và bình luận về bà cho rằng bà muốn nói đến cái chết,

hoặc một trải nghiệm thị kiến báo trước cái chết.

Họ hiểu nhà tù của bà

là những giới hạn áp đặt lên con gái một mục sư

bởi đời sống thế kỉ XIX ở một giáo khu hẻo lánh,

trên vùng đồng hoang lạnh lẽo phía bắc nước Anh.

Họ trở nên sốt ruột trước những cách diễn tả cực đoan

mà bà dùng để khắc họa cuộc sống trong tù.

 

“Một phần lớn tác phẩm của Brontë,

sự tự kịch hóa và kiểu cách của những bài thơ này chênh vênh

bên bờ vực của một thứ bi kịch cường điệu dễ gây phản cảm,”

một người nhận xét.

 

Một người khác nói đến “cái cao cả bằng bìa các-tông”

trong thế giới bị giam hãm của bà.

 

Tôi đã ngừng kể với nhà trị liệu tâm lí về những Hình khỏa thân

khi nhận ra mình không có cách nào trả lời câu hỏi của bà:

 

Tại sao cứ tiếp tục nhìn?

 

Có những người cứ nhìn,

đó là tất cả những gì tôi có thể nói.

Chẳng còn nơi nào khác để đi,

chẳng có gờ đá nào để trèo lên.

 

Có lẽ tôi có thể giải thích điều đó với bà

nếu chờ đúng thời điểm,

như khi trò chuyện với một người chị em vô cùng khó gần.

 

“Chỉ thời gian và trải nghiệm mới có thể tác động đến tâm trí ấy;

nó không chịu tiếp nhận ảnh hưởng từ những người khác,”

Charlotte viết về Emily.

 

Tôi tự hỏi hai chị em đã trò chuyện với nhau thế nào

trong những bữa sáng tại nhà xứ.

 

“Em gái tôi, Emily,

không phải người có tính cách dễ bộc lộ,” Charlotte nhấn mạnh,

“cũng không phải người mà ngay cả những ai gần gũi, thân yêu nhất

có thể tùy tiện xâm nhập vào những miền sâu kín trong tâm trí và cảm xúc

mà không phải trả giá. . . .”

 

Những miền sâu kín ấy thật nhiều.

 

Một ngày mùa thu năm 1845, Charlotte

“tình cờ bắt gặp một tập bản thảo thơ

do chính tay em gái tôi, Emily, viết”.

Đó là một cuốn sổ nhỏ, kích thước khoảng 10 x 15 cm,

bìa đỏ sẫm, ghi giá sáu xu;

bên trong có 44 bài thơ, được viết bằng nét chữ li ti của Emily.

 

Charlotte biết Emily làm thơ,

nhưng chất lượng những bài thơ ấy khiến bà “không chỉ ngạc nhiên”.

“Hoàn toàn không giống thứ thơ phụ nữ thường viết.”

Charlotte còn ngạc nhiên hơn khi đọc tiểu thuyết của Emily,

đặc biệt là thứ ngôn ngữ thô tục trong đó.

Trong lời tựa của người biên tập cho Đồi gió hú,

bà nhẹ nhàng chạm đến miền sâu kín ấy:

“Một bộ phận lớn độc giả cũng sẽ vô cùng khó chịu

khi thấy trong tác phẩm này xuất hiện những từ ngữ được in đầy đủ,

trong khi người ta đã thành lệ chỉ viết chữ cái đầu và chữ cái cuối,

để một dòng trống lấp vào khoảng giữa.”

 

Phải, tự do có nhiều cách định nghĩa.

“Tình yêu là tự do,” Law thường nói.

 

Tôi hiểu đó giống một điều ước hơn là một suy nghĩ

và chuyển sang chuyện khác.

Nhưng những dòng trống không có nghĩa là chẳng nói gì.

 

Như Charlotte viết:

“Thói quen dùng những chữ cái đơn lẻ để ám chỉ các lời chửi thề

mà những kẻ thô lỗ và hung bạo thường dùng để tô điểm lời ăn tiếng nói,

theo tôi, là một cách làm yếu ớt và vô ích,

dù động cơ có tốt đẹp đến đâu.

 

Tôi không thể hiểu nó có ích gì -

nó giúp người ta tránh phải cảm nhận điều gì -

nó che giấu được nỗi kinh hoàng nào.”

Tôi đổi hướng và bắt đầu đi bộ trở về nhà qua vùng đồng hoang,

về phía bữa sáng. Đó là một dòng lưu thông hai chiều,

ngôn ngữ của những điều không được nói ra.

 

Những trang tôi yêu thích nhất trong Toàn tập Emily Brontë

là những ghi chú ở cuối sách,

ghi lại những chỉnh sửa nhỏ Charlotte đã thực hiện

trên câu chữ trong thơ Emily,

những bài thơ Charlotte biên tập để xuất bản sau khi Emily qua đời.

“Prison [ngục tù] - chữ Emily viết -

được Charlotte sửa thành lordly [uy quyền, bề trên].”

 

Anh hùng

 

Tôi có thể nhận ra điều đó

qua cách mẹ nhai bánh mì nướng:

đêm qua mẹ có ngủ ngon không,

và liệu mẹ sắp nói một điều gì vui vẻ hay không.

Không. Mẹ đặt miếng bánh mì xuống mép đĩa.

“Con biết là mình có thể kéo rèm trong căn phòng ấy mà,” mẹ bắt đầu.

Đó là ám hiệu cho một trong những

cuộc tranh luận lâu đời nhất của chúng tôi,

thuộc loạt chuyện mà tôi gọi là Những quy tắc của cuộc sống.

 

Mẹ tôi luôn kéo kín rèm phòng ngủ mỗi tối trước khi đi ngủ.

Còn tôi thì mở rèm rộng hết mức có thể.

“Con thích nhìn ngắm mọi thứ,” tôi nói.

“Có gì mà nhìn?”

Mặt trăng. Không khí. Bình minh.

Ánh sáng chiếu lên mặt con vào buổi sáng. Nó đánh thức con dậy.

“Con thích thức dậy.”

Đến lúc này, cuộc tranh luận về rèm cửa đã tỏa nhánh

và có thể tiếp tục theo một trong ba hướng.

Có nhánh mang tên “Điều con cần là một giấc ngủ ngon”,

nhánh “Cứng đầu y như cha con”

và nhánh ngẫu nhiên. “Thêm bánh mì nướng nhé?”

Tôi mạnh bạo chen ngang, đẩy ghế lùi ra sau.

 

“Đúng là mấy người đàn bà ấy!” mẹ nói, giọng khàn khàn đầy bực tức.

Mẹ đã chọn nhánh ngẫu nhiên.

“Đàn bà nào?”

“Suốt ngày than phiền chuyện bị cưỡng hiếp.”

 

Tôi thấy mẹ đang giận dữ gõ một ngón tay xuống tờ báo hôm qua nằm cạnh lọ mứt nho.

Trên trang nhất có một mẩu tin nhỏ về cuộc tuần hành nhân Ngày Quốc tế Phụ nữ.

“Con đã xem cuốn catalogue mùa hè của Sears chưa?”

“Chưa.”

“Trời đất, đúng là một sự ô nhục!

Những bộ đồ tắm ấy, xẻ cao đến tận đây này!” (Mẹ chỉ tay.) “Thảo nào!”

“Ý mẹ là phụ nữ đáng bị cưỡng hiếp vì quảng cáo đồ tắm của Sears có đường cắt khoét cao ở đùi ư? Mẹ, mẹ nói thật đấy à?”

“Chứ chẳng lẽ không có ai phải chịu trách nhiệm?”

“Tại sao phụ nữ lại phải chịu trách nhiệm cho ham muốn của đàn ông?”

Giọng tôi cao vút.

“Ồ, ra con cũng thuộc loại người ấy.”

“Loại người nào?” Giọng tôi càng cao hơn.

Mẹ át ngang lời tôi:

“Thế cái áo tắm liền thân nhỏ xíu màu xanh lá cây con mặc năm ngoái,

con đem đi đâu rồi? Mặc bộ ấy trông con đẹp lắm.”

Sự thật mong manh ấy bất chợt giáng xuống tôi

từ một độ cao chót vót: mẹ tôi đang sợ hãi.

Mùa hè này, mẹ sẽ tròn tám mươi tuổi.

Đôi vai nhỏ, nhọn, khom xuống dưới chiếc áo choàng tắm màu xanh

khiến tôi nhớ đến Hero, con chim cắt nhỏ của Emily Brontë,

con chim bà thường đút những mẩu thịt xông khói

ngay trên bàn ăn trong bếp mỗi khi Charlotte không có mặt.

“Thôi nào, mẹ, chúng ta đi nhé.”

Tôi bật cần nướng bánh,

nhẹ nhàng đặt một lát bánh mì lúa mạch đen nóng hổi lên đĩa mẹ.

“Hôm nay mình đến thăm bố nhé?”

Mẹ liếc chiếc đồng hồ trong bếp với vẻ khó chịu.

“Mười một giờ đi, bốn giờ về nhà nhé?” Tôi nói tiếp.

Mẹ phết bơ lên bánh mì bằng những đường phết nham nhở.

Trong mật mã giữa chúng tôi, im lặng có nghĩa là đồng ý.

 

Tôi sang phòng bên gọi taxi.

Cha tôi sống trong một bệnh viện

dành cho những bệnh nhân cần được chăm sóc dài hạn,

cách đây khoảng năm mươi dặm. Ông mắc một dạng sa sút trí tuệ,

được đặc trưng bởi hai loại biến đổi bệnh lý mà Alois Alzheimer lần đầu ghi nhận vào năm 1907.

Thứ nhất, sự xuất hiện trong mô não của những cấu trúc hình cầu gọi là mảng thần kinh, chủ yếu gồm các tế bào não đang thoái hóa.

Thứ hai, những búi rối sợi thần kinh trong vỏ não và hồi hải mã.

Hiện chưa rõ nguyên nhân hay cách chữa trị.

Suốt năm năm qua, mỗi tuần một lần, mẹ đều bắt taxi đến thăm ông.

“Hôn nhân là lúc sướng cũng như lúc khổ,” mẹ nói.

“Đây chính là lúc khổ.”

 

Khoảng một giờ sau, chúng tôi đã ngồi trên taxi,

lao vun vút qua những con đường quê vắng vẻ hướng về thị trấn.

Ánh sáng tháng Tư trong trẻo như tiếng chuông báo động.

Khi lướt qua những vật thể bên đường, ánh sáng đột ngột khiến tôi cảm nhận mỗi vật đang tồn tại trong không gian, được xác định bởi chính cái bóng của nó.

Tôi ước có thể mang theo sự sáng rõ ấy vào bệnh viện,

nơi mọi ranh giới thường trở nên phẳng nhòe và hòa lẫn vào nhau.

Tôi ước gì mình đã đối xử với cha dịu dàng hơn trước khi ông phát điên.

Đó là hai điều ước của tôi.

 

Thật khó xác định chứng sa sút trí tuệ bắt đầu từ lúc nào.

Tôi nhớ một đêm, khoảng mười năm trước,

khi đang nói chuyện với cha qua điện thoại.

Đó là một đêm Chủ nhật mùa đông.

Tôi nghe thấy nỗi sợ hãi dần lấp đầy những câu nói của ông.

Ông bắt đầu một câu - về thời tiết chẳng hạn

rồi lạc mất mạch suy nghĩ, sau đó lại bắt đầu một câu khác.

Nghe ông chật vật như thế khiến tôi giận dữ

người cha cao lớn, đầy kiêu hãnh của tôi, cựu hoa tiêu trong Chiến tranh thế giới thứ hai!

Tôi trở nên tàn nhẫn.

Tôi đứng bên lề cuộc trò chuyện,

nhìn ông vùng vẫy tìm những tín hiệu gợi mở,

còn tôi chẳng đưa ra một tín hiệu nào.

Rồi sự thật ấy ập đến với tôi như một trận tuyết lở chậm rãi:

ông không hề biết mình đang nói chuyện với ai.

“Chắc hôm nay lạnh hơn nhiều nhỉ…”

Giọng ông ép vào khoảng im lặng rồi đứt đoạn,

tuyết rơi phủ lên đó.

Một quãng lặng kéo dài, trong khi tuyết phủ kín cả hai chúng tôi.

“Thôi, bố không giữ con nữa,”

ông nói, giọng bỗng vui vẻ một cách tuyệt vọng,

như thể vừa nhìn thấy đất liền.

“Bố chúc con ngủ ngon nhé.

Bố không muốn làm hóa đơn điện thoại của con tăng thêm đâu. Tạm biệt.”

“Tạm biệt.”

“Tạm biệt. Con là ai?”

Tôi nói vào tiếng tút dài của điện thoại.

 

Tại bệnh viện, chúng tôi đi dọc những hành lang dài màu hồng,

qua một cánh cửa có ô kính lớn và ổ khóa mã số (5–25–3),

để vào khu phía tây, dành cho bệnh nhân cần chăm sóc dài hạn.

 

Mỗi khu đều có một cái tên riêng.

Khu chăm sóc dài hạn mang tên Dặm đường vàng của chúng ta,

mặc dù mẹ thích gọi nơi ấy là Vòng chạy cuối cùng.

 

Cha ngồi trên chiếc ghế được buộc chặt vào tường,

dây trói giữ ông lại giữa căn phòng có những người khác cũng bị trói,

người nghiêng ngả theo những góc độ khác nhau.

Cha tôi là người ít nghiêng ngả nhất. Tôi tự hào về ông.

“Chào bố, bố thế nào?”

Khuôn mặt ông bỗng nứt toác,

không biết là thành một nụ cười nhăn nhó hay một cơn giận dữ.

Ông nhìn xuyên qua tôi, tuôn ra một tràng

lời lẽ gay gắt vào khoảng không.

Mẹ đặt tay lên tay ông.

“Chào anh yêu,” mẹ nói.

Ông giật phắt tay ra.

Chúng tôi ngồi xuống.

Ánh nắng ùa vào căn phòng.

Mẹ bắt đầu lấy từ túi xách những thứ bà mang đến cho ông:

nho, bánh quy bột hoàng tinh, kẹo humbug.

Ông đang trút những lời gay gắt,

dữ dội vào một ai đó lơ lửng trong khoảng không giữa chúng tôi.

Ông dùng một thứ ngôn ngữ chỉ riêng mình hiểu,

được tạo thành từ những tiếng gầm gừ,

những âm tiết và những lời khẩn cầu hoang dại bất chợt.

Thỉnh thoảng, một vài câu nói theo lối cũ

lại nổi lên giữa dòng âm thanh hỗn độn

“Thế cơ à!” hoặc “Chúc mừng sinh nhật!” -

nhưng đã hơn ba năm nay,

không có một câu nói nào thực sự trọn vẹn.

 

Tôi nhận thấy những chiếc răng cửa của ông

đang dần chuyển sang màu đen.

Tôi tự hỏi người ta làm sạch răng

cho những người điên bằng cách nào.

Ông vốn luôn chăm sóc răng miệng rất cẩn thận.

Mẹ ngẩng lên nhìn tôi.

Mẹ và tôi thường có cảm giác mình là hai nửa của cùng một ý nghĩ.

 

“Con còn nhớ chiếc tăm xỉa răng mạ vàng mà con gửi cho bố

từ Harrods hồi con ở London mùa hè ấy không?” mẹ hỏi.

“Có. Con cũng đang tự hỏi không biết nó biến đâu mất rồi.

Chắc vẫn ở đâu đó trong phòng tắm.”

Mẹ đang đút từng quả nho cho cha.

Những quả nho liên tục tuột khỏi những ngón tay to lớn,

cứng đờ của ông.

 

Ngày trước, ông là một người đàn ông cao lớn,

cao hơn một mét tám mươi và rất khỏe mạnh.

Từ khi vào bệnh viện, cơ thể ông đã teo tóp, chỉ còn lại một hình hài xương xẩu,

ngoại trừ đôi bàn tay.

Đôi bàn tay vẫn tiếp tục lớn lên.

Giờ đây, mỗi bàn tay to như một chiếc ủng trong tranh Van Gogh,

chúng nặng nề lê theo những quả nho trên đùi ông.

Nhưng lúc này, ông quay sang tôi, một tràng âm tiết khẩn thiết tuôn ra dồn dập,

rồi đột ngột ngắt ở một nốt cao.

Ông chờ đợi,

nhìn chằm chằm vào mặt tôi.

Ánh mắt dò hỏi ấy.

Một bên lông mày hơi xếch lên.

 

Ở nhà, tôi có dán một bức ảnh lên tủ lạnh.

Bức ảnh chụp phi hành đoàn của cha trong Chiến tranh thế giới thứ hai,

đang tạo dáng trước máy bay.

Hai tay đặt chắc sau lưng, hai chân dang rộng,

cằm hơi đưa về phía trước.

Họ mặc những bộ đồ bay phồng dày,

với một dây da bản rộng kéo căng qua hông.

Họ nheo mắt trước ánh mặt trời mùa đông chói chang năm 1942.

Trời vừa rạng sáng.

Họ chuẩn bị rời Dover để sang Pháp.

Cha tôi, đứng ngoài cùng bên trái,

là người cao nhất trong số những phi công.

Cổ áo dựng lên, một bên lông mày hơi xếch.

Ánh sáng không bóng đổ khiến ông trông như bất tử,

như thể ông là người sẽ không bao giờ khóc thêm một lần nào nữa.

 

Ông vẫn nhìn chằm chằm vào mặt tôi.

“Hạ cánh xuống!” tôi khóc và nói.

Nụ cười đen tối của ông lóe lên một lần

rồi vụt tắt như que diêm.

 

NGỌC HIÊN dịch theo nguyên bản tiếng Anh