Chủ Nhật, 01/03/2026 17:29

Một công trình kinh điển về mĩ học

Triết học nghệ thuật của R.G. Collingwood là một trong những công trình kinh điển của mĩ học thế kỉ XX

 Triết học nghệ thuật của R.G. Collingwood là một trong những công trình kinh điển của mĩ học thế kỉ XX, đồng thời mở ra một hướng tiếp cận nền tảng về bản chất nghệ thuật còn ít được quan tâm trong bối cảnh Việt Nam. Chúng ta thường nghiêng về phê bình, lịch sử hay tiếp nhận hơn là những câu hỏi căn cốt về cái đẹp, tưởng tượng và đời sống tinh thần. Xuất phát từ nền tảng triết học, lịch sử và khảo cổ học, R. G. Collingwood xem nghệ thuật không phải là yếu tố phụ trợ cho đời sống, mà là hoạt động nguyên thủy của tinh thần - nơi con người tổ chức và “dàn dựng” lại kinh nghiệm sống của mình. Tác phẩm Triết học nghệ thuật (1925) cùng với Speculum Mentis (1924), Các nguyên lý của nghệ thuật (1938), Luận về siêu hình học (1940) và Ý niệm lịch sử (1946, xuất bản sau khi ông mất) tạo thành một chỉnh thể tư tưởng xoay quanh câu hỏi: tinh thần hiểu mình như thế nào qua nghệ thuật, lịch sử và siêu hình học.

Tư tưởng của Collingwood chịu ảnh hưởng từ truyền thống duy tâm Anh (T. H. Green, F. H. Bradley) và đặc biệt là mĩ học Ý của Benedetto Croce, Giovanni Gentile và Guido de Ruggiero. Tuy nhiên, ông không dừng ở việc tiếp thu mà phát triển một hệ thống riêng, trong đó triết học được hiểu như sự phân tích các hình thức kinh nghiệm và sự tái diễn tư tưởng trong ý thức.

Cấu trúc của Triết học nghệ thuật được triển khai theo một trục lập luận nhất quán. Khởi đầu, Collingwood xác định nghệ thuật là hoạt động tưởng tượng, phân biệt với tri thức lí thuyết và hành động thực tiễn. Từ đó, ông bàn về cái đẹp, cho rằng cái đẹp không phải thuộc tính sẵn có của sự vật mà là sự mạch lạc nội tại của hành vi tưởng tượng. Các chương tiếp theo khảo sát những mô hình nghệ thuật trong lịch sử tư tưởng, từ nghệ thuật nguyên thủy, hình thức đến tự nhiên chủ nghĩa, và xem chúng như những giai đoạn dẫn tới quan niệm nghệ thuật thuần túy là tưởng tượng. Phần kết luận đặt nghệ thuật trong tương quan với tôn giáo, khoa học, lịch sử và triết học, khẳng định nghệ thuật vừa là hình thức nguyên thủy vừa là nền tảng cho các hình thức ý thức cao hơn.

Luận điểm cốt lõi thứ nhất của Collingwood, nghệ thuật là hành vi tưởng tượng thuần túy. Nghệ thuật không đồng nhất với tác phẩm vật chất, kĩ thuật, khoái cảm hay thông điệp đạo đức. Điều không thể loại bỏ chính là hành vi tinh thần diễn ra nơi người sáng tạo và thưởng ngoạn. Ông phân biệt nhận thức và tưởng tượng. Nhận thức tạo ra đối tượng tồn tại độc lập, còn tưởng tượng tạo ra đối tượng chỉ tồn tại trong chính hành vi tưởng tượng. Nhân vật Hamlet của William Shakespeare là ví dụ điển hình. Hamlet tồn tại khi và chỉ khi hành vi tưởng tượng đang diễn ra. Nghệ thuật vì thế không quan tâm đến tính chân thực lịch sử hay khoa học, mà đến sự mạch lạc và thống nhất nội tại của tưởng tượng.

Luận điểm thứ hai, nghệ thuật là hoạt động nguyên thủy nhất của tinh thần. Theo trật tự logic, tưởng tượng là điều kiện của mọi hình thức tư duy khác; theo trật tự phát triển, trẻ em và con người nguyên thủy sống trong tưởng tượng tự nhiên hơn người trưởng thành văn minh. Quan điểm này phê phán chủ nghĩa duy mĩ thế kỉ XIX vốn xem nghệ thuật là đỉnh cao quý tộc của văn minh. Với Collingwood, nghệ sĩ lớn không phải vì cao siêu hơn người khác, mà vì giữ được năng lực tưởng tượng nguyên sơ sâu sắc hơn.

Luận điểm thứ ba, cái đẹp là sự thống nhất nội tại của hành vi tưởng tượng. Ông bác bỏ ba mô hình mĩ học truyền thống. Mĩ học khách quan (từ Pythagoras, Plato, Plotinus đến Thomas Aquinas) xem cái đẹp là thuộc tính khách quan của sự vật; mĩ học chủ thể (Epicurus, David Hume, George Santayana…) đồng nhất cái đẹp với khoái cảm thẩm mĩ; mĩ học biểu đạt (Aristotle, Longinus, Schiller, Tolstoy…) xem nghệ thuật là biểu lộ cảm xúc. Collingwood cho rằng cái đẹp không tồn tại độc lập, không đồng nhất với khoái cảm, cũng không phải sự “trút” cảm xúc có sẵn. Nghệ thuật là quá trình tự ý thức hóa cảm xúc thông qua tưởng tượng; khoái cảm chỉ là hệ quả phụ.

Luận điểm thứ tư, tính đơn tử (monad) của nghệ thuật. Mỗi tác phẩm là một thế giới tưởng tượng khép kín, không phụ thuộc vào tác phẩm khác để tồn tại hay đạt giá trị. Nghệ thuật vì thế không có “tiến bộ” theo nghĩa tuyến tính, không có mâu thuẫn nội tại giữa các tác phẩm và không vận hành theo lịch sử nhân quả như khoa học. Hai tác phẩm về cùng một nhân vật hay đề tài vẫn có thể cùng đạt giá trị thẩm mĩ, vì thuộc hai vũ trụ tưởng tượng độc lập.

Cuối cùng, Collingwood xác định triết học nghệ thuật không phải khảo sát ngoại tại tác phẩm hay phân tích tâm lí người khác, mà là phản tư nội tại về chính hành vi tưởng tượng của chủ thể. Nghệ thuật chỉ có thể được hiểu từ bên trong, qua sự tự nhận thức trung thực về tiến trình tưởng tượng đang diễn ra trong đời sống tinh thần của chính mình.

Với hệ thống ấy, Triết học nghệ thuật không chỉ là một công trình mĩ học, mà là một triết học về con người. Nó đặt nghệ thuật trở lại vị trí nền tảng của đời sống tinh thần, mở ra khả năng xây dựng một ngôn ngữ tư duy mới về nghệ thuật trong bối cảnh đương đại.

R. G. Collingwood (1889-1943) là một trong những triết gia Anh nổi bật thế kỉ XX, với sự nghiệp kết hợp độc đáo giữa triết học, lịch sử và khảo cổ học. Collingwood đã có những đóng góp sâu sắc trong nhiều lĩnh vực: triết học lịch sử, mĩ học, và phương pháp luận triết học. Ông được xem là một trong những trí tuệ quan trọng nhất của triết học nhân văn thế kỉ XX, với ảnh hưởng kéo dài trong cả triết học lẫn lí luận phê bình.

THUỲ CHI