Trong lịch sử văn học và tư tưởng Việt Nam hiện đại, Hồ Chí Minh là một hiện tượng đặc biệt. Người là một nhà cách mạng đồng thời là một chủ thể văn hóa, người sử dụng ngôn ngữ như một phương tiện hành động xã hội nhưng không bao giờ tách rời khỏi nền tảng nhân văn. Ngôn ngữ và văn chương Hồ Chí Minh vì thế không chỉ mang giá trị lịch sử - chính trị, mà còn là một đối tượng nghiên cứu văn học với những đặc trưng thẩm mĩ rõ rệt.
Bài viết này tập trung khảo sát đặc điểm ngôn ngữ và văn chương Hồ Chí Minh, thông qua các tác phẩm tiêu biểu như Tuyên ngôn Độc lập, Nhật ký trong tù và một số bài thơ, bài viết ngắn, nhằm làm rõ sự giản dị trong ngôn ngữ Hồ Chí Minh là một lựa chọn có ý thức, gắn liền với nhân cách và đạo đức của người cầm bút.
Giản dị trong ngôn ngữ Hồ Chí Minh trước hết là kết quả của một ý thức thẩm mĩ tự giác
Xuất thân từ môi trường Nho học, đồng thời trải qua quá trình học tập, hoạt động lâu dài trong không gian văn hóa phương Tây, Hồ Chí Minh hoàn toàn có khả năng sử dụng lối văn cầu kì, biện luận phức hợp hoặc tu từ giàu tính trình diễn. Tuy nhiên, Người đã chủ động từ bỏ khả năng ấy khi viết bằng tiếng Việt. Người đã lựa chọn một phong cách ngôn ngữ gần với lời nói đời thường, mạch lạc, hàm súc, hướng thẳng vào vấn đề cốt lõi. Đây không phải là sự hạn chế về biểu đạt, mà là một sự “tự kiềm chế” có ý thức, thể hiện quan niệm sâu sắc về vai trò của ngôn ngữ trong đời sống xã hội và chính trị.
Trong Tuyên ngôn Độc lập (1945), sự giản dị ấy được triển khai như một nguyên tắc tổ chức văn bản. Các câu văn mở đầu ngắn gọn, cú pháp song hành, nhịp điệu đều, mang dáng dấp của một lập luận pháp lí hơn là một diễn văn cảm xúc. Hồ Chí Minh không tìm cách gây ấn tượng bằng hình ảnh hay cảm xúc, mà đặt nền tảng thuyết phục trên tính phổ quát của chân lí. Khi trích dẫn Tuyên ngôn Độc lập của Hoa Kỳ và Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền của Pháp, Người không bình luận rườm rà, không diễn giải chủ quan, mà để chính những văn bản ấy làm chứng cho lập luận của mình. Sự tiết chế này cho thấy một thái độ tôn trọng sự thật và tôn trọng trí tuệ của người tiếp nhận.

Ảnh tư liệu.
Đặc biệt, cách sử dụng từ ngữ trong câu kết: “sự thật đã thành một nước tự do độc lập” mang ý nghĩa không chỉ về mặt ngữ pháp mà còn về mặt đạo đức diễn ngôn. “Sự thật” ở đây không phải là một khái niệm trừu tượng, mà là kết quả của lịch sử, của hi sinh, của ý chí toàn dân. Việc đặt “sự thật” làm chủ thể phát ngôn cho thấy Hồ Chí Minh từ chối giọng điệu áp đặt của quyền lực, thay vào đó là giọng nói của lịch sử và nhân dân. Ngôn ngữ vì thế trở thành nơi hội tụ của trách nhiệm, chứ không phải công cụ để phô diễn vai trò cá nhân.
Ở bình diện sâu hơn, sự giản dị trong ngôn ngữ Hồ Chí Minh còn mang ý nghĩa đạo đức. Đó là đạo đức của người cầm bút luôn ý thức rằng lời nói không chỉ để nói, mà để chịu trách nhiệm. Mỗi câu văn được gọt bỏ những yếu tố dư thừa nhằm tránh sự mơ hồ, ngụy biện hay cảm tính hóa vấn đề. Giản dị vì thế đồng nghĩa với trung thực; rõ ràng đồng nghĩa với tôn trọng người đọc; tiết chế ngôn từ cũng là một cách giữ gìn phẩm giá của diễn ngôn chính trị.
Có thể nói, trong văn chương chính luận Hồ Chí Minh, giản dị không phải là biểu hiện của sự “dễ dãi” hay giản lược tư duy, mà là kết quả của một tư duy đã chín muồi, đủ độ sâu để không cần phô trương. Đó là thứ giản dị chỉ đạt được khi người viết có niềm tin vững chắc vào chân lí mình bảo vệ, và có một nhân cách văn hóa đủ lớn để đặt sự sáng tỏ của ngôn từ lên trên cái tôi nghệ thuật hay quyền lực diễn thuyết. Chính ở điểm này, ngôn ngữ Hồ Chí Minh đạt tới sự thống nhất hiếm có giữa thẩm mĩ, tư tưởng và đạo đức, trở thành một mẫu mực bền vững cho văn chương và diễn ngôn chính trị Việt Nam hiện đại.
Văn chương Hồ Chí Minh giữ gìn phẩm chất nhân bản
Trong hoàn cảnh khắc nghiệt nhất của đời người, khi tự do thân thể bị tước đoạt, sức khỏe bị bào mòn, và cái chết luôn cận kề, văn chương Hồ Chí Minh không co rúm lại trong oán thán hay than thân. Trái lại, nó bộc lộ một năng lực hiếm có, đó là giữ gìn và khẳng định phẩm chất nhân bản bằng chính ngôn ngữ nghệ thuật. Nếu văn chính luận của Người thể hiện bản lĩnh tư duy và tầm nhìn lịch sử, thì thơ ca, đặc biệt là Nhật ký trong tù (1942-1943) lại mở ra chiều sâu tinh thần, nơi con người vượt lên hoàn cảnh để bảo toàn tự do nội tâm. Bài Ngắm trăng là một minh chứng tiêu biểu. Ngay ở hai câu mở đầu:
“Trong tù không rượu cũng không hoa
Cảnh đẹp đêm nay khó hững hờ”
Hoàn cảnh thiếu thốn được nhắc đến một cách nhẹ nhàng, không nhằm nhấn mạnh sự khổ cực mà chỉ như một nét phác nền. Trọng tâm cảm xúc không nằm ở “trong tù” mà ở “cảnh đẹp đêm nay”. Chính sự đảo chiều ấy cho thấy một nội tâm không bị hoàn cảnh chi phối. Nhà thơ không để cảnh tù định nghĩa cảm xúc của mình, mà để vẻ đẹp của trăng dẫn dắt tâm hồn. Đến hai câu sau:
“Người ngắm trăng soi ngoài cửa sổ
Trăng nhòm khe cửa ngắm nhà thơ.”
Thiên nhiên không còn là đối tượng bị chiêm ngưỡng một chiều, mà trở thành chủ thể đối thoại. Con người và trăng nhìn nhau trong tư thế bình đẳng, không ai bị hạ thấp, không ai bị giam cầm trong ý thức. Sự “nhòm khe cửa” của trăng như xóa nhòa song sắt nhà tù, khẳng định rằng không gian tinh thần của con người không thể bị khóa chặt. Ở đây, văn chương chính là phương tiện để con người giữ cho tâm hồn mình không bị tổn thương bởi bạo lực hoàn cảnh.
Tinh thần ấy tiếp tục được thể hiện trong bài Chiều tối (Mộ):
“Chim mỏi về rừng tìm chốn ngủ
Chòm mây trôi nhẹ giữa tầng không.”
Hai hình ảnh giản dị, quen thuộc của thiên nhiên nhưng hàm chứa một ý nghĩa sâu xa. Con chim mỏi tìm về rừng gợi cảm giác nghỉ ngơi, nương tựa; chòm mây trôi nhẹ giữa tầng không mở ra một không gian khoáng đạt, tự do. Điều đáng chú ý là không hề có hình ảnh nhà tù trong những câu thơ này. Thực tại ngục giam bị đẩy lùi khỏi trung tâm biểu đạt, nhường chỗ cho một thế giới rộng mở của chuyển động và thanh thản. Qua đó, ta thấy rõ, thân thể có thể bị giam, nhưng tâm hồn thì không.
Từ Ngắm trăng đến Chiều tối, thơ Hồ Chí Minh cho thấy một quy luật nhất quán: trong nghịch cảnh, văn chương không chỉ để ghi lại nỗi khổ mà còn để tự bảo toàn nhân cách, để con người không bị thu hẹp bởi đau đớn, không đánh mất khả năng rung động trước cái đẹp. Chính tinh thần nhân bản ấy đã làm nên giá trị bền vững của văn chương Hồ Chí Minh, một văn chương sinh ra từ khắc nghiệt nhưng không mang dấu vết của hằn thù, mà tỏa ra sự điềm tĩnh, tự do và ánh sáng của nhân tính.
Ngôn ngữ hướng tới con người, không hướng tới sự áp đặt
Một trong những nét đặc sắc bền vững của ngôn ngữ Hồ Chí Minh là giọng điệu gần gũi, đối thoại, không lấy quyền uy làm điểm tựa mà lấy sự thấu hiểu con người làm trung tâm. Ngay cả trong những văn bản mang chức năng giáo dục, định hướng hay chỉ đạo, ngôn ngữ của Người vẫn tránh mệnh lệnh khô cứng, không áp đặt từ trên xuống, mà như một lời chia sẻ, gợi mở, khiến người đọc người nghe tự nguyện tiếp nhận.
Điều này thể hiện rõ trong bài thơ Tức cảnh Pác Bó. Bốn câu thơ ghi lại một đời sống vô cùng thiếu thốn: ở hang, ăn cháo bẹ rau măng, làm việc trên bàn đá chông chênh. Tuy nhiên, toàn bộ bài thơ không mang sắc thái khổ hạnh hay tự thương thân. Trái lại, giọng điệu ung dung, nhẹ nhõm được dồn tụ ở chữ “sang” trong câu kết: “Cuộc đời cách mạng thật là sang.” Chữ “sang” ở đây là một lựa chọn ngôn ngữ giàu ý nghĩa. Nó đảo ngược hệ giá trị thông thường, nơi “sang” thường gắn với tiện nghi vật chất, địa vị xã hội. Trong thơ Hồ Chí Minh, “sang” trở thành một trạng thái tinh thần. Sự tự chủ nội tâm, niềm vui được sống đúng với lí tưởng, và sự hòa hợp giữa con người với công việc mình lựa chọn. Ngôn ngữ vì thế không thuyết giảng đạo đức, không ca ngợi hi sinh một cách lên gân, mà để chính trải nghiệm sống tự nói lên giá trị của nó.
Không chỉ trong thơ, trong các bài viết và lời nói, Hồ Chí Minh thường xuyên sử dụng ngôn ngữ dân gian, ngắn gọn, giàu nhịp điệu, dễ nhớ, dễ truyền đạt. Câu nói: “Dễ trăm lần không dân cũng chịu. Khó vạn lần dân liệu cũng xong” là một ví dụ tiêu biểu. Về hình thức, đó là lời ăn tiếng nói quen thuộc, không mang dáng vẻ của một luận đề chính trị hay khái niệm lí luận. Nhưng về nội dung, câu nói hàm chứa một triết lí sâu sắc về quyền lực và trách nhiệm. Con người, cụ thể là nhân dân không phải đối tượng bị huy động hay điều khiển, mà là chủ thể quyết định thành bại của mọi hành động xã hội. Ngôn ngữ ở đây không áp đặt chân lí, mà thuyết phục bằng kinh nghiệm sống, bằng sự thật đã được chắt lọc từ thực tiễn.
Có thể nói, ngôn ngữ Hồ Chí Minh luôn hướng về con người với sự tôn trọng căn bản. Nó không tìm cách áp chế ý chí người khác bằng quyền lực ngôn từ, mà khơi dậy nhận thức, niềm tin và tinh thần tự giác. Chính vì vậy, ngôn ngữ ấy vừa giản dị mà sâu sắc, vừa mềm mại mà bền bỉ, trở thành một phương tiện không chỉ để truyền đạt tư tưởng, mà còn để kết nối, cảm hóa và nâng đỡ con người trong hành trình chung của lịch sử.

-Ảnh tư liệu.
Ngôn ngữ như biểu hiện trực tiếp của nhân cách người viết
Từ các văn bản văn chương đến chính luận của Hồ Chí Minh, có thể nhận ra một nhất quán cốt lõi, ngôn ngữ không tách rời nhân cách. Ở Người, lời viết không chỉ chuyển tải tư tưởng, mà còn phản chiếu cách sống, cách ứng xử với con người và với chính mình. Bởi vậy, ngôn ngữ Hồ Chí Minh luôn tiết chế, vừa đủ, không tìm cách gây choáng ngợp, không phô bày cái tôi cá nhân như một trung tâm cần được khẳng định. Sự tiết chế ấy là kết quả của một ý thức rất cao về trách nhiệm ngôn từ. Hồ Chí Minh không dùng chữ để áp đảo người đọc, không lấy sự sắc bén của lí luận hay vẻ đẹp của tu từ làm mục tiêu tự thân. Ngược lại, mỗi câu chữ đều được đặt trong quan hệ với người tiếp nhận, viết sao cho người khác hiểu, tin, và có thể hành động. Chính vì vậy, văn bản của Người thường ngắn gọn, mạch lạc, tránh tối đa sự rườm rà hay phô diễn học thuật.
Hồ Chí Minh viết để giải quyết câu hỏi “người đọc cần gì, xã hội cần gì trong hoàn cảnh này”. Cái tôi cá nhân vì thế được lùi lại phía sau, nhường chỗ cho cái chung, cho con người cụ thể và cho mục tiêu thực tiễn. Đây là điểm khác biệt căn bản giữa ngôn ngữ Hồ Chí Minh và nhiều kiểu diễn ngôn dễ bị thời gian làm phai nhạt. Khi cái tôi không bị đặt ở trung tâm, văn bản không bị già đi cùng với hoàn cảnh cá nhân của người viết. Chính sự khiêm nhường trong ngôn ngữ ấy đã tạo nên sức sống lâu dài. Ngôn ngữ Hồ Chí Minh không cũ đi bởi nó không phụ thuộc vào khẩu hiệu nhất thời hay cảm xúc bốc đồng của thời đại. Ngược lại, nó buộc người đọc hôm nay phải đọc chậm, đọc kĩ, không thể lướt qua như một văn bản tuyên truyền đơn giản. Mỗi câu chữ đều gợi mở đối thoại giữa người viết và người đọc, giữa quá khứ và hiện tại, giữa lí tưởng và thực tế sống.
Ở điểm này, có thể nói rằng đọc Hồ Chí Minh không chỉ là tiếp nhận thông tin hay tư tưởng, mà là một quá trình tự vấn. Văn bản không áp đặt kết luận sẵn có, mà đòi hỏi người đọc tham gia một cách nghiêm túc, tỉnh táo và có trách nhiệm. Và chính trong sự đối thoại thầm lặng ấy, nhân cách của người viết tiếp tục hiện diện bền bỉ và có sức nâng đỡ lâu dài đối với con người hôm nay.
Ngôn ngữ và văn chương Hồ Chí Minh là một di sản đặc biệt. Ở đó, tư tưởng, thẩm mĩ và nhân cách hòa làm một chỉnh thể không thể tách rời. Ở đó, cái đẹp của lời văn không nằm ở sự cầu kì hình thức, mà ở độ chính xác, tiết chế và chân thành. Sự giản dị trong ngôn ngữ của Người không phải là kết quả của sự đơn giản hóa nghệ thuật, càng không phải là sự dễ dãi trong biểu đạt, mà là một lựa chọn có ý thức, gắn chặt với đạo đức của người cầm bút. Chính vì coi ngôn ngữ là một hành vi đạo đức, Hồ Chí Minh luôn đặt câu chữ trong mối quan hệ với con người. Mỗi lời viết đều hàm chứa ý thức tự giới hạn, không nói quá điều mình hiểu, không dùng chữ để phô trương quyền uy hay tri thức cá nhân. Nhờ vậy, văn chương và chính luận của Người giữ được sự trong sáng hiếm có, không bị mòn đi bởi thời gian hay biến dạng bởi hoàn cảnh tiếp nhận khác nhau.
Trong bối cảnh đương đại, khi ngôn ngữ ngày càng dễ trở nên ồn ào, phô trương và bị lạm dụng như công cụ gây chú ý, việc đọc lại văn chương Hồ Chí Minh mang một ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi lịch sử, văn học. Nó đặt ra một câu hỏi căn bản cho người viết hôm nay, viết để thể hiện mình, hay viết để gìn giữ và nâng đỡ con người? Viết thế nào để lời nói không làm nghèo đi tư tưởng, không làm tổn thương nhân cách, không làm cạn kiệt chiều sâu tinh thần của xã hội?
Ở điểm này, di sản ngôn ngữ của Hồ Chí Minh không chỉ là đối tượng nghiên cứu, mà còn là một chuẩn mực để tự soi chiếu. Nó nhắc người cầm bút rằng mỗi câu chữ đều mang trách nhiệm, và rằng giá trị bền vững của văn chương không nằm ở sự ồn ào nhất thời, mà ở khả năng âm thầm nuôi dưỡng con người qua thời gian.
NGUYỄN THỊ THU HÀ