. CHÂU LA VIỆT

Văn hóa đọc luôn đồng hành với người lính (ảnh Trần Việt Hoàng)
Giữa những năm tháng chiến tranh ác liệt, khi bom đạn có thể xóa nhòa mọi dấu vết của đời sống bình thường, vẫn có những con người lặng lẽ mang theo ánh sáng của tri thức và niềm tin ra chiến trường. Những chuyến gùi sách vượt rừng, băng qua trọng điểm, không chỉ chở theo trang giấy, mà còn chở theo một phần hậu phương để thắp lên trong lòng người lính những khoảng sáng bền bỉ giữa tuyến lửa.
Năm ấy, tôi còn là một cậu học sinh phổ thông. Một buổi trưa hè năm 1968, giữa tiếng ve kêu ran ran trong cái nắng như rót lửa xuống mái nhà, mẹ tôi bỗng gọi lại, giọng vừa vội vừa trầm: “Cậu Thứ nhắn con lên khu Văn công Mai Dịch, nói là có việc cần con giúp.”
Chỉ hai tiếng “cậu Thứ” thôi mà lòng tôi chợt se lại. Một nỗi xúc động mơ hồ dâng lên, như thể có điều gì rất xa xăm mà cũng rất gần gũi vừa được đánh thức. Với mẹ tôi, cậu không chỉ là người thân ruột thịt, con dì con già, mà còn là ân nhân của cả một quãng đời. Năm xưa, giữa những ngày chiến tranh còn ngổn ngang, chính cậu đã đưa mẹ tôi từ chiến khu Ba Lòng, Quảng Trị ra Nghệ Tĩnh học Trường Huỳnh Thúc Kháng. Còn cậu, từ buổi chia tay ấy, đã khoác ba lô, xung phong vào bộ đội, trở thành cán bộ tuyên huấn của Sư đoàn 325, mang theo cả giấc mơ chữ nghĩa đi vào những năm tháng đạn bom.
Những câu chuyện về cậu, tôi đã được nghe mẹ kể từ lâu, như nghe một mạch nguồn âm thầm chảy dưới lòng kí ức gia đình. Từ thuở còn là học sinh, cậu đã say mê văn chương, lặng lẽ viết truyện, làm thơ, nâng niu từng trang giấy như nâng niu một phần tâm hồn mình. Nhưng năm 1948, khi giặc càn quét về quê, trong cảnh chạy loạn, bấn loạn và xót xa, gia đình buộc phải đốt đi toàn bộ sách vở. Ngọn lửa ấy không chỉ thiêu rụi giấy mực, mà còn nuốt vào lòng nó bao bản thảo viết tay nắn nót, những giấc mơ văn chương vừa kịp hình hài đã phải hóa thành tro bụi.
Kháng chiến lan rộng, cầu cống bị phá, đường sắt đứt gãy, những chuyến tàu không còn chạy nữa, cậu lên chiến khu Ba Lòng công tác tại Ban di cư tản cư của tỉnh. Khoảng năm 1949, cậu ra vùng tự do Nghệ Tĩnh, vừa làm nhiệm vụ, vừa âm thầm gánh một việc riêng mà không hề nhỏ: đưa người em con dì - chính là mẹ tôi - rời khỏi vùng nguy hiểm để tiếp tục học tập. Khi ấy, mẹ tôi còn là nữ sinh Đồng Khánh ở Huế, tham gia hoạt động nội thành, bị lộ và buộc phải rời bỏ phố phường quen thuộc, bước vào con đường kháng chiến đầy gian nan.
Rồi cậu lại lên đường. Gia nhập quân đội, cậu trực tiếp chiến đấu ở chiến trường Bình Trị Thiên - nơi bom đạn dày đặc như mưa rào mùa hạ. Theo lời kể của Quốc Tiến, cậu và ông là những cán bộ đầu tiên của tổ phóng viên mặt trận. Không chỉ theo chân các đơn vị ra chiến dịch để ghi chép, đưa tin, họ còn tự tay biên tập, in ấn tờ báo quân đội ngay giữa chiến trường. Giữa thiếu thốn, hiểm nguy, những trang báo vẫn ra đời, như những đốm lửa nhỏ nhoi nhưng bền bỉ, giữ ấm tinh thần người lính nơi tuyến lửa.
Tâm huyết của cậu, có lẽ, đã kết tinh rõ nét trong kí sự chiến tranh Trận Thanh Hương - một tác phẩm ra đời ngay trong khói súng. Trận đánh ấy, diễn ra trên địa bàn xã Thanh Hương, đã đi vào lịch sử như một dấu mốc quan trọng của chiến trường Bình Trị Thiên: lần đầu tiên, bộ đội ta có thể đánh địch giữa ban ngày, mặt giáp mặt, súng đọ súng, đường hoàng và quả cảm. Tác phẩm được trao giải cao của Hội Văn nghệ Việt Nam, đứng bên cạnh những sáng tác cùng thời như một minh chứng cho sức sống của văn chương giữa chiến tranh.
Những năm 1956-1957, cậu tham gia trại sáng tác của Tổng cục Chính trị, viết về đề tài anh hùng quân đội. Từ đó ra đời tiểu thuyết Đất chuyển, một câu chuyện đậm chất hiện thực, thấm đẫm tình người. Chỉ ít lâu sau khi xuất bản, tác phẩm đã được dịch ra tiếng Hoa với tên Thổ địa hồi gia. Một truyện khác, Bản án tử hình, cũng được nhiều nước Đông Âu đăng tải sau khi được dịch sang tiếng Pháp. Văn chương của cậu, từ chiến hào, đã vượt qua biên giới, mang theo hơi thở của một dân tộc đang chiến đấu.
Sau này, cậu được điều về công tác tại Thư viện Quân đội. Công việc tưởng chừng lặng lẽ: giữ gìn sách, phân loại, rồi chuyển về các đơn vị. Nhưng đằng sau sự lặng lẽ ấy là cả một dòng chảy âm thầm của tri thức và niềm tin. Kho sách lớn nằm trong khu Văn công Quân đội ở Cầu Giấy, nơi những thùng sách xếp cao như những bức tường, chờ ngày lên đường ra mặt trận.
Chuẩn bị cho mùa xuân 1968, khi tiền tuyến ngày một sôi động, nhu cầu sách báo trở nên khẩn thiết hơn bao giờ hết. Những cuốn sách tưởng như chỉ dành cho những giờ yên tĩnh lại trở thành nguồn động viên tinh thần vô giá giữa khói lửa. Và chính trong những ngày ấy, cậu đã gọi tôi lên.
Tôi theo cậu vào kho. Mùi giấy cũ, mùi mực in, mùi bụi thời gian quyện vào nhau, tạo thành một thứ hương rất riêng, khó gọi tên. Cậu đưa cho tôi từng chồng sách, bảo buộc lại cho chắc, xếp gọn vào thùng. Chúng tôi làm việc trong im lặng, chỉ có tiếng dây buộc sột soạt, tiếng giấy cọ vào nhau khe khẽ. Ngoài kia, chiều xuống rất nhanh.
Đêm đến, những chuyến xe vận tải lặng lẽ tiến vào. Không còi, không đèn sáng. Từng thùng sách được chuyền tay nhau, xếp lên xe, rồi lại lặng lẽ rời đi, như những dòng chảy âm thầm hướng về phía trước. Tôi đứng nhìn theo, trong lòng chợt hiểu rằng: những cuốn sách kia rồi sẽ đến với những người lính nơi tuyến lửa, sẽ được mở ra trong những phút hiếm hoi giữa hai trận đánh, sẽ mang theo lời nhắn nhủ của hậu phương, của cuộc sống, của niềm tin chưa bao giờ tắt.
Từ dạo ấy, tôi trở thành “nhân viên” của cậu lúc nào không hay. Một cậu học trò nhỏ, đứng giữa kho sách lớn, bỗng thấy mình cũng đang góp một phần rất nhỏ vào cuộc chiến lớn lao của đất nước.
Và rồi, nhiều năm sau, như một sự hữu duyên khó gọi thành tên, tôi cũng lên đường nhập ngũ, rời mái nhà quen thuộc để ra mặt trận. Hai năm chiến đấu trong đơn vị pháo cao xạ 11, giữa cánh đồng Chum mênh mông gió Lào và khói lửa, tôi đã đi qua những ngày tháng mà mỗi âm thanh đều có thể là ranh giới giữa sự sống và cái chết.
Rồi một ngày, tôi được gọi về cơ quan tuyên huấn của Binh trạm 13. Từ đó, tôi bắt đầu viết báo, viết kịch, theo các đội tuyên văn đi biểu diễn phục vụ bộ đội dọc tuyến đường Trường Sơn. Những đêm rừng, ánh đèn dầu leo lét, tiếng nói, tiếng hát vang lên giữa đại ngàn, như xua đi cái tĩnh lặng nặng nề của bom đạn, như nối liền hậu phương với tiền tuyến bằng một sợi dây vô hình mà bền chặt.
Sau này, tôi được giao phụ trách thư viện của binh trạm. Công việc ấy, tưởng như xa lạ, mà hóa ra lại gần gũi đến lạ lùng. Tôi chợt nhận ra mình đang đi lại con đường của cậu Thứ năm nào. Vừa là thủ kho, vừa là người lặng lẽ chuyển từng bao sách xuống cho các đơn vị. Những chuyến sách lại lên đường - khi ở trọng điểm Phu Nốc Còn khói lửa mịt mù, khi ở Bản Ban heo hút, và có khi là những kho hàng sâu thẳm giữa rừng già, nơi ánh sáng mặt trời cũng chỉ kịp chạm vào từng vệt mỏng manh.
Giữa những nơi ấy, sách vẫn được mở ra, lặng lẽ mà bền bỉ. Những trang giấy mỏng manh theo bước chân người lính, vượt qua bom đạn, như mang theo một phần ánh sáng của cuộc sống, của niềm tin, của ngày mai chưa kịp gọi tên.
Và tôi hiểu, từ lúc nào không rõ, mình đã trở thành một phần của hành trình ấy - hành trình của những cuốn sách đi qua chiến tranh, để ở lại trong lòng người.

Văn hóa đọc góp phần hun đúc nên phẩm chất Bộ đội Cụ Hồ
Tôi sẽ không kể cùng bạn đọc về những đêm gùi sách xuống đơn vị , những đêm đi qua cánh rừng thăm thẳm, chỉ còn ánh bom từ xa vọng lại, chớp lên từng quầng sáng lạnh lẽo nơi chân trời. Tôi cũng sẽ không kể về những lần băng qua trọng điểm, nơi bom đạn cày xới đất đỏ đến tan hoang, nơi mỗi bước chân đều nặng trĩu hiểm nguy. Bao nhiêu gian khó, bao nhiêu khốc liệt, chỉ để đưa được những cuốn sách từ hậu phương, từ kho sách của cậu Thứ, từ Thư viện Quân đội… đến tận tay người lính nơi tuyến lửa.
Tôi không kể - bởi có lẽ, những điều ấy, chiến tranh đã nói thay chúng tôi quá nhiều.
Nhưng vượt lên trên tất cả những gian nan ấy, có những khoảnh khắc mà tôi không thể nào quên. Đó là khi nghe tiếng reo hò của anh em vang lên giữa rừng sâu, một niềm vui giản dị mà bừng sáng. Đó là những cái bắt tay vội vã, thô ráp, siết chặt mà không cần nói thành lời. Và đó là khi tôi nhìn thấy những bàn tay sạm nắng, chai sần, lật giở từng trang sách, chậm rãi, nâng niu, như chạm vào một điều gì rất đỗi quý giá.
Trong ánh sáng chập chờn của đèn dầu hay bếp lửa, đôi mắt họ bỗng sáng lên, lấp lánh. Một ánh sáng rất khác - không phải ánh lửa của bom đạn, mà là ánh sáng của niềm tin, của sự sống, của văn chương, của những điều tốt đẹp vẫn còn nguyên vẹn đâu đó giữa chiến tranh. Và khi ấy, tôi hiểu rằng: không chỉ họ vui. Mà chính chúng tôi - những người lặng lẽ mang sách đi - cũng đã hạnh phúc biết bao.
*
* *
Nhiều năm sau, mỗi khi nhớ lại, tôi vẫn tin rằng: giữa bom đạn khốc liệt nhất, có những điều tưởng như mong manh - như một cuốn sách, một trang báo - lại có thể trở thành ngọn lửa bền bỉ nhất, soi sáng con đường của con người.
Và bạn có tin không, sau này tôi lại trở thành một nhà văn. Mỗi câu chữ hiện lên với tôi đều mang dáng dấp của những bước chân năm ấy - những bước chân gùi sách xuống đơn vị, lặng lẽ mà bền bỉ giữa rừng sâu và bom đạn.
Tôi viết, cũng như ngày xưa tôi chuyển sách. Vẫn là một hành trình âm thầm mang theo điều gì đó từ phía sau - từ kí ức, từ niềm tin - để gửi tới những con người ở phía trước.
Và trong thẳm sâu, tôi luôn mong rằng, mỗi tác phẩm của mình, dù nhỏ bé đến đâu, cũng sẽ có ích, sẽ mang lại cho người đọc - như những người lính năm xưa - một chút niềm vui, một chút ấm áp, một ánh sáng nhỏ nhoi mà bền bỉ giữa những ngày tháng gian nan của cuộc đời.
Tôi đã từng nghĩ sẽ không kể về những đêm gùi sách xuống đơn vị. Nhưng đêm nay, ngồi viết trong khung cảnh hoà bình, tôi lại nhớ những đêm chiến trường, những đêm dù muốn quên cũng không thể nào quên được.
Đó là những đêm rừng Trường Sơn đặc quánh bóng tối. Không trăng, không sao. Chỉ có con đường mòn mờ nhòe dưới chân và những quầng sáng bom chớp lên từ phía xa, rồi tắt lịm, để lại một khoảng im lặng rợn người. Chúng tôi gùi sách trên lưng, bước từng bước chậm, lặng lẽ men theo sườn dốc. Mỗi bước chân như dò dẫm giữa hai bờ sống - chết. Có khi vừa đi qua một trọng điểm, đất còn nóng, mùi khét của bom đạn vẫn quẩn trong không khí, cây rừng gãy đổ ngổn ngang, thân cháy đen như những cánh tay giơ lên giữa trời.
Những cuốn sách nằm sau lưng chúng tôi, im lặng. Nhưng tôi luôn có cảm giác chúng cũng đang “đi” cùng mình - đi qua bom đạn, đi qua bóng tối, đi về phía những con người đang chờ đợi.
Và rồi, khi đến nơi…
Một tiếng gọi khẽ. Rồi nhiều tiếng gọi hơn. Ánh đèn dầu bật lên, chập chờn trong hầm trú. Anh em ùa ra, vây quanh những bao sách như đón một người thân từ rất xa trở về. Những cái bắt tay siết chặt, gấp gáp, thô ráp mà ấm nóng đến lạ. Không ai nói nhiều, nhưng ánh mắt thì sáng lên.
Tôi còn nhớ rất rõ một người lính trẻ. Anh ngồi xuống ngay bên mép hầm, mở vội một cuốn sách. Đôi bàn tay còn dính đất, những ngón tay chai sần lật từng trang giấy rất khẽ, như sợ làm rách một điều gì đó mong manh. Ánh đèn dầu hắt lên khuôn mặt sạm nắng. Và trong khoảnh khắc ấy, tôi nhìn thấy đôi mắt anh - sáng lên, lấp lánh.
Khi ấy, tôi chợt hiểu: chúng tôi không chỉ gùi sách. Chúng tôi đang mang đến cho họ một phần của hậu phương, một phần của cuộc sống bình yên mà họ đang chiến đấu để giữ gìn. Và cũng chính trong những khoảnh khắc ấy, giữa rừng sâu và bom đạn, tôi biết rằng: có những điều tưởng như mong manh - như một cuốn sách, một trang giấy - lại có thể trở thành sức mạnh bền bỉ nhất, âm thầm nâng đỡ con người đi qua chiến tranh. Và giờ đây, trước trang giấy trắng, khi những ánh mắt ấy hiện lên, tôi biết rằng mình sẽ phải viết những gì cho người chiến sĩ… .
C.L.V
VNQD