Lý luận về đường lối đổi mới - Giá trị không thể phủ nhận

Thứ Hai, 18/05/2026 10:47

.ĐỖ THỊ THU HƯƠNG - NGUYỄN THỊ LOAN

Đất nước bước vào kỷ nguyên vươn mình, việc khẳng định "Lý luận về đường lối đổi mới" tại Đại hội XIV là cơ sở khoa học cốt lõi để giữ vững định hướng xã hội chủ nghĩa. Tuy nhiên, đây cũng là trọng tâm công kích, chống phá của các thế lực thù địch với những luận điệu về sự "chệch hướng" . Bài viết tập trung nhận diện thủ đoạn chính trị ẩn sau các xuyên tạc về kinh tế thị trường, tự chủ chiến lược và quan niệm “kỷ nguyên vươn mình”; cung cấp hệ thống luận cứ phản bác nhằm bảo vệ tính nhất quán đường lối của Đảng, định hướng vai trò nòng cốt của Quân đội nhân dân Việt Nam trong việc giữ vững trận địa tư tưởng, thực hiện thắng lợi các mục tiêu chiến lược Đại hội XIV đề ra.

Đại hội XIV của Đảng đánh dấu bước ngoặt lịch sử mở ra "kỷ nguyên vươn mình của dân tộc", nổi bật với thành tựu hệ thống hóa "Lý luận về đường lối đổi mới". Đây là bước phát triển vượt bậc về tư duy chính trị sau 40 năm đổi mới, khẳng định tính đúng đắn, sáng tạo của con đường đi lên chủ nghĩa xã hội và là cơ sở khoa học để thống nhất ý chí, hành động trong toàn Đảng, toàn dân, toàn quân.

Tuy nhiên, các thế lực thù địch đang ráo riết lợi dụng các nội dung mới này để tung ra luận điệu xuyên tạc về sự "chệch hướng" lý luận. Chúng bóp méo các trụ cột về kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, hội nhập quốc tế, hay các khái niệm "tự chủ chiến lược", "kỷ nguyên vươn mình" để rêu rao rằng Việt Nam đang "thay màu", "tư bản hóa" và rời bỏ chủ nghĩa Mác - Lênin. Thực chất, đây là mưu đồ chính trị thâm độc nhằm thực hiện "diễn biến hòa bình", tách rời sự lãnh đạo của Đảng khỏi thực tiễn dân tộc và thẩm thấu các giá trị phương Tây.

Việc nhận diện và bác bỏ các luận điệu "chệch hướng" là trách nhiệm chính trị trọng yếu để bảo vệ tính nhất quán của đường lối cách mạng; làm sáng tỏ bản chất thủ đoạn xuyên tạc, đồng thời khẳng định giá trị khoa học thực tiễn của lý luận đường lối đổi mới tại Đại hội XIV.

Nhận diện luận điệu "chệch hướng" đối với lý luận về đường lối đổi mới tại Đại hội XIV

Các luận điệu xuyên tạc về sự “chệch hướng” lý luận tại Đại hội XIV không tồn tại biệt lập mà được tổ chức thành một hệ thống quan điểm sai trái, tập trung công kích vào các nội dung cốt lõi, đột phá trong văn kiện nhằm làm biến dạng bản chất của con đường đi lên chủ nghĩa xã hội mà Đảng và nhân dân ta đã lựa chọn. Các luận điệu "chệch hướng" này được thể hiện trên 3 nhóm vấn đề chính:

Luận điệu thứ nhất: Xuyên tạc về mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa

Lợi dụng những bước phát triển mới trong tư duy kinh tế của Đảng tại Đại hội XIV, các thế lực thù địch và phần tử cơ hội chính trị đã tập trung công kích, tung ra các luận điệu cho rằng Việt Nam đang thực hiện một sự "chệch hướng" có hệ thống. Phân tích sâu các luận điệu này, có thể nhận diện qua ba khía cạnh chính:

Đầu tiên, chúng sử dụng tư duy nhị nguyên, đối lập cực đoan để cho rằng "kinh tế thị trường" và "định hướng xã hội chủ nghĩa" là hai yếu tố loại trừ lẫn nhau, không thể dung hợp. Các đối tượng này rêu rao: việc Đảng nhấn mạnh các quy luật thị trường, bảo vệ quyền sở hữu tư nhân và khuyến khích kinh tế tư nhân tại Đại hội XIV thực chất là một sự "thừa nhận thất bại" của kinh tế xã hội chủ nghĩa và là bước đi âm thầm để "tư bản hóa" toàn diện nền kinh tế. Theo chúng, cái tên "định hướng xã hội chủ nghĩa" chỉ còn là lớp vỏ bọc chính trị khiên cưỡng để duy trì quyền lãnh đạo của Đảng.

Các thế lực phản động cố tình bóp méo việc Việt Nam đẩy mạnh phát triển kinh tế số và kinh tế xanh là sự "vay mượn hoàn toàn học thuyết kinh tế phương Tây". Chúng cho rằng khi trình độ lực lượng sản xuất thay đổi theo hướng công nghệ hóa, hiện đại hóa thì quan hệ sản xuất xã hội chủ nghĩa sẽ trở nên lỗi thời, không còn phù hợp. Từ đó, kích động quan điểm cho rằng muốn đạt được các chỉ tiêu tăng trưởng bứt phá, Việt Nam buộc phải từ bỏ vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước và các nguyên tắc công bằng xã hội của chủ nghĩa xã hội để vận hành theo mô hình tự do mới của chủ nghĩa tư bản.

Ảnh minh hoạ.

Bên cạnh đó, chúng tập trung xuyên tạc mục tiêu của kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa không phải vì lợi ích của nhân dân, cố tình xoáy sâu vào các vấn đề còn tồn tại trong quản lý kinh tế để quy kết rằng mô hình này tạo ra "nhóm lợi ích" và sự bất bình đẳng. Chúng lập luận rằng sự lãnh đạo của Đảng đối với kinh tế chính là tác nhân gây ra sự chậm trễ và "điểm nghẽn", từ đó đòi hỏi phải tách rời kinh tế khỏi chính trị, thực chất là đòi bỏ định hướng xã hội chủ nghĩa để đưa nền kinh tế Việt Nam hoàn toàn rơi vào quỹ đạo của chủ nghĩa tư bản toàn cầu.

Luận điệu thứ hai: Xuyên tạc về khái niệm "Kỷ nguyên vươn mình của dân tộc"

Khái niệm "Kỷ nguyên mới - Kỷ nguyên vươn mình của dân tộc" là một trong những nội dung trọng tâm, mang tính biểu tượng và định hướng hành động mạnh mẽ nhất trong Văn kiện Đại hội XIV. Sự xuất hiện của khái niệm mới này ngay lập tức trở thành mục tiêu tấn công của các thế lực thù địch và các phần tử cơ hội chính trị. Chúng tìm cách bóc tách khái niệm "Kỷ nguyên vươn mình" ra khỏi quỹ đạo của chủ nghĩa xã hội để quy kết về sự "chệch hướng" lý luận thông qua các luận điệu sau:

Chúng rêu rao rằng việc Đảng đưa ra khái niệm "Kỷ nguyên mới" là một sự "thay thế ngầm" cho lý luận về thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội. Các đối tượng này lập luận rằng vì mô hình chủ nghĩa xã hội kiểu cũ đã "lỗi thời" và không còn sức hấp dẫn, nên Đảng phải tìm kiếm một khái niệm mang màu sắc dân tộc để "đánh tráo khái niệm", nhằm duy trì tính chính danh. Chúng cố tình diễn giải "vươn mình" chỉ đơn thuần là sự phát triển kinh tế theo kiểu tư bản chủ nghĩa, từ đó phủ nhận tính kế thừa và phát triển liên tục của các giai đoạn cách mạng.

Các thế lực phản động xuyên tạc "Kỷ nguyên vươn mình" là biểu hiện của chủ nghĩa dân tộc cực đoan hoặc chủ nghĩa thực dụng chính trị, cho rằng Việt Nam đang rời bỏ các nguyên tắc của chủ nghĩa quốc tế vô sản và lý luận Mác - Lênin để theo đuổi những giá trị thực dụng về quyền lực và vị thế quốc tế. Luận điệu này nhằm mục đích gây chia rẽ quan hệ giữa Đảng Cộng sản Việt Nam với các đảng cộng sản và công nhân quốc tế, đồng thời làm xói mòn niềm tin của cán bộ, đảng viên vào tính khoa học của Chủ nghĩa Mác - Lênin trong điều kiện hiện nay.

Chúng xuyên tạc rằng đây là một thủ thuật "mị dân" nhằm che đậy những khó khăn, thách thức nội tại của đất nước, tập trung xoáy sâu vào các hạn chế trong quản lý xã hội để cho rằng khái niệm kỷ nguyên mới là "không tưởng", là "lời hứa hão huyền" không dựa trên cơ sở thực tế. Mưu đồ của luận điệu này là kích động tâm lý hoài nghi, phủ nhận sự nỗ lực và những thành quả thực tiễn của công cuộc đổi mới, từ đó làm giảm đi sự đồng thuận và quyết tâm hành động trong toàn xã hội khi bước vào thực hiện Nghị quyết Đại hội XIV.

Luận điệu thứ ba: Xuyên tạc về "tự chủ chiến lược" và đường lối đối ngoại gắn với tư duy bảo vệ Tổ quốc “từ sớm, từ xa”

Trong bối cảnh tình hình thế giới biến động nhanh chóng, phức tạp và có sự phân mảnh sâu sắc, Văn kiện Đại hội XIV của Đảng chính thức đưa khái niệm "Tự chủ chiến lược" vào văn kiện với tư cách là một định hướng nền tảng. Sự khẳng định về "Tự chủ chiến lược" và ưu tiên "lợi ích quốc gia - dân tộc" tại Đại hội XIV đã bị các thế lực thù địch bóp méo, xuyên tạc thành những quan điểm sai lệch, tập trung vào ba hướng chính:

Chúng rêu rao rằng "Tự chủ chiến lược" là một thuật ngữ ngụy trang cho việc Việt Nam đang âm thầm "xoay trục" chính trị. Các đối tượng này lập luận rằng khi nhấn mạnh vào tính tự chủ và lợi ích quốc gia, Đảng đang chuẩn bị các điều kiện lý luận để rời bỏ các nước xã hội chủ nghĩa anh em và các đối tác truyền thống để ngả sang liên minh với các cường quốc phương Tây. Chúng cố tình diễn giải lợi ích dân tộc theo hướng đối lập với lý tưởng xã hội chủ nghĩa để cho rằng Việt Nam đã "thực dụng hóa" đối ngoại và không còn kiên định với mục tiêu chính trị của giai cấp công nhân.

Bên cạnh đó, các thế lực thù địch xuyên tạc chính sách đối ngoại của Việt Nam là sự "lắc lư", "cơ hội" và "thiếu nguyên tắc". Chúng cho rằng việc Việt Nam nâng cấp quan hệ với nhiều đối tác lớn trong thời gian qua, kết hợp với tư duy đối ngoại tại Đại hội XIV, là biểu hiện của việc "chơi với tất cả để không đứng về phía ai", dẫn đến tình trạng không có đồng minh thực sự. Luận điệu này mưu đồ gieo rắc sự hoài nghi giữa các đối tác quốc tế đối với Việt Nam, đồng thời kích động tâm lý bất an trong nội bộ khi cho rằng chính sách "Tự chủ chiến lược" sẽ khiến đất nước bị cô lập hoặc trở thành nạn nhân trong cuộc cạnh tranh giữa các nước lớn.

Mặt khác, chúng tập trung công kích vào quan điểm bảo vệ Tổ quốc "từ sớm, từ xa". Các luận điệu sai trái cho rằng khi đặt lợi ích quốc gia lên tối thượng, Đảng đang "từ bỏ" nhiệm vụ bảo vệ chế độ và bảo vệ Đảng để chạy theo các giá trị lợi ích kinh tế đơn thuần. Chúng xuyên tạc rằng đường lối đối ngoại của Đại hội XIV đã "mất tính đảng", "mất tính giai cấp" và đây chính là biểu hiện rõ nét nhất của sự "chệch hướng" lý luận, tiến tới việc biến đối ngoại thành công cụ để hội nhập vào trật tự chính trị phương Tây, dần dần làm xói mòn và thay thế bản chất của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

Mưu đồ chính trị thâm độc đằng sau các luận điệu xuyên tạc và các thủ đoạn triển khai

Các luận điệu kể trên không phải là những phản biện khoa học thông thường mà là một chiến lược có tổ chức, nằm trong tổng thể âm mưu "diễn biến hòa bình" đối với cách mạng Việt Nam. Về mưu đồ chính trị cốt lõi đằng sau các luận điệu xuyên tạc, cần khẳng định rằng mục tiêu cuối cùng của các thế lực thù địch là xóa bỏ vai trò lãnh đạo duy nhất của Đảng Cộng sản Việt Nam, thủ tiêu chế độ xã hội chủ nghĩa, phi chính trị hóa Quân đội và đưa đất nước đi vào quỹ đạo của chủ nghĩa tư bản. Để đạt được mục đích đó, chúng xác định lý luận là "tử huyệt" cần tấn công trước nhất. Bằng cách rêu rao về sự "chệch hướng", mưu đồ của chúng là gây ra sự khủng hoảng niềm tin trong nội bộ Đảng và quần chúng nhân dân. Chúng muốn tạo ra một "khoảng trống tư tưởng" bằng cách làm suy yếu tính khoa học, tính đúng đắn của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh. Khi niềm tin vào con đường đi lên chủ nghĩa xã hội bị lung lay, chúng sẽ dễ dàng du nhập các giá trị ngoại lai, thực hiện âm mưu đa nguyên chính trị, đa đảng đối lập. Đặc biệt, mưu đồ thâm độc nhất là chia rẽ mối quan hệ máu thịt giữa Đảng với Nhân dân và Đảng với Quân đội, hòng tước bỏ sức mạnh nòng cốt bảo vệ chế độ.

Để thực hiện mưu đồ trên, các thế lực thù địch sử dụng hệ thống thủ đoạn hết sức tinh vi, đa dạng, biến hóa, tập trung vào một số phương thức chính:

Thứ nhất, thủ đoạn "lập lờ đánh lận con đen" và bẻ cong thực tiễn. Chúng thường trích dẫn cắt xén các cụm từ mới trong Văn kiện Đại hội XIV như "Tự chủ chiến lược", "Kinh tế thị trường" hay "Kỷ nguyên mới" rồi đặt chúng vào các khung lý luận của phương Tây để diễn giải sai lệch. Chúng cố tình tạo ra một logic giả tạo rằng: Nếu Việt Nam phát triển kinh tế thị trường và hội nhập sâu thì tất yếu phải từ bỏ định hướng xã hội chủ nghĩa. Đây là thủ đoạn đánh vào những người có trình độ lý luận chưa sâu, dễ bị dẫn dắt bởi những cách lập luận mang tính hiện tượng mà thiếu chiều sâu bản chất.

Thứ hai, lợi dụng sự phát triển công nghệ số như trí tuệ nhân tạo và không gian mạng để tạo "bão thông tin giả". Các thế lực này thiết lập mạng lưới tài khoản ảo, trang tin phản động để tán phát các bài viết, video phân tích "giả khoa học" với mật độ dày đặc. Chúng tận dụng tính lan tỏa nhanh của mạng xã hội để biến những nhận định cá nhân, sai trái thành những luồng dư luận áp đảo, tạo ra cảm giác giả tạo rằng lý luận của Đảng đang bị nghi ngờ trên diện rộng.

Thứ ba, tấn công vào đội ngũ cán bộ gắn với công tác nhân sự. Chúng thường xuyên lồng ghép các luận điệu về sự "chệch hướng" lý luận với việc bôi nhọ, xuyên tạc về đời tư, quan điểm của các đồng chí lãnh đạo cấp cao. Thủ đoạn này nhằm mục đích quy kết rằng sự thay đổi về lý luận là do ý chí cá nhân của người lãnh đạo nhằm phục vụ lợi ích nhóm, từ đó gây chia rẽ, mất đoàn kết trong nội bộ Đảng.

Thứ tư, thủ đoạn "mưa dầm thấm lâu" đánh vào giới trẻ, văn nghệ sĩ và cán bộ, chiến sĩ lực lượng vũ trang. Đây là nhóm đối tượng mà chúng tập trung công kích bằng các luận điệu về "phi chính trị hóa" và chủ nghĩa thực dụng. Chúng vẽ ra viễn cảnh về một mô hình Quân đội "trung lập" hoặc nền kinh tế "tự do tuyệt đối" để lôi kéo, kích động sự thay đổi về tư tưởng chính trị từ bên trong, hướng tới thực hiện "cách mạng màu" khi thời cơ đến.

Những luận điệu cho rằng lý luận tại Đại hội XIV là sự "chệch hướng" thực chất là những mũi tên độc trong chiến dịch công kích, xóa bỏ hệ tư tưởng của Đảng ta. Việc nhận diện rõ mưu đồ và thủ đoạn này là tiền đề để xây dựng các luận cứ phản bác sắc bén, bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng trong tình hình mới.

Luận cứ phản bác luận điệu “chệch hướng” đối với lý luận về đường lối đổi mới tại Đại hội XIV của Đảng

Phản bác luận điệu xuyên tạc về mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa:

Trước luận điệu cho rằng "kinh tế thị trường" và "định hướng xã hội chủ nghĩa" là một sự lắp ghép khiên cưỡng, đối lập về bản chất và Việt Nam đang trong quá trình "tư bản hóa" nền kinh tế, cần tỉnh táo nhận định rằng:

Thứ nhất, kinh tế thị trường không phải là sản phẩm riêng của chủ nghĩa tư bản mà là thành tựu phát triển chung của nhân loại. Việc Đảng ta vận dụng các quy luật thị trường vào thực tiễn Việt Nam là sự kế thừa tinh hoa nhân loại trên nền tảng thế giới quan duy vật biện chứng. Thị trường là phương thức, công cụ hiệu quả để phân bổ nguồn lực, thúc đẩy lực lượng sản xuất phát triển, nhưng bản thân thị trường không thể giải quyết được các vấn đề công bằng xã hội, bảo vệ môi trường hay cứu trợ nhân đạo. Do đó, việc xác lập "định hướng xã hội chủ nghĩa" chính là nhằm phát huy mặt tích cực và hạn chế tối đa những khuyết tật của thị trường, bảo đảm nền kinh tế phát triển vì con người thay vì vì lợi nhuận thuần túy của các tập đoàn tư bản.

Thứ hai, định hướng xã hội chủ nghĩa trong nền kinh tế được thể hiện rõ nét qua vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước và sự điều tiết của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Kinh tế nhà nước nắm giữ các lĩnh vực then chốt, là công cụ để Nhà nước điều tiết vĩ mô, định hướng cho các thành phần kinh tế khác cùng phát triển theo quỹ đạo chung. Khác với các nước tư bản, nơi nhà nước thường điều tiết để bảo vệ quyền lợi của giai cấp tư sản, Nhà nước Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Đảng thực hiện điều tiết nền kinh tế để thực hiện tiến bộ và công bằng xã hội ngay trong từng bước và từng chính sách phát triển. Đây là bản chất nhân văn, ưu việt, khẳng định sự khác biệt căn bản với mô hình kinh tế thị trường tư bản chủ nghĩa.

Thứ ba, thực tiễn 40 năm đổi mới và những quyết sách tại Đại hội XIV là minh chứng đanh thép nhất bác bỏ luận điệu về sự "chệch hướng". Nếu Việt Nam "chệch hướng" sang chủ nghĩa tư bản, chúng ta đã không thể đạt được những thành tựu vượt bậc về xóa đói giảm nghèo, không thể duy trì được sự ổn định chính trị - xã hội trong các cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu và không thể ưu tiên nguồn lực khổng lồ cho an sinh xã hội như hiện nay. Việc Đại hội XIV nhấn mạnh phát triển kinh tế số, kinh tế xanh không phải là "vay mượn phương Tây" một cách thụ động, mà là sự chủ động hội nhập để làm giàu thêm tiềm lực của chủ nghĩa xã hội, đưa đất nước tiến vào kỷ nguyên vươn mình với một nền tảng vật chất kỹ thuật hiện đại.

Mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Đại hội XIV là một chỉnh thể thống nhất, khoa học và thực tiễn. Những quan điểm cho rằng đây là sự "chệch hướng" thực chất là sự cố tình phủ nhận quy luật phát triển của lịch sử và mưu đồ lái nước ta đi vào con đường lệ thuộc vào các quỹ đạo tư bản ngoại bang. Khẳng định tính đúng đắn của mô hình này chính là bảo vệ nền tảng lý luận cốt lõi cho sự phát triển bền vững của dân tộc.

Phản bác luận điệu xuyên tạc về khái niệm "Kỷ nguyên vươn mình":

Trước luận điệu cho rằng Đảng đưa ra khái niệm “Kỷ nguyên vươn mình” để thay thế cho “Thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội” vì lý luận về chủ nghĩa xã hội đã không còn sức lôi cuốn, cần tỉnh táo nhận định rằng. Khẳng định “Kỷ nguyên vươn mình” là sự cụ thể hóa, phát triển sáng tạo lý luận về thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội trong điều kiện mới, hoàn toàn không phải là sự thay thế hay từ bỏ các nguyên tắc cơ bản. Trong lý luận Mác - Lênin, mỗi giai đoạn phát triển của hình thái kinh tế - xã hội đều trải qua những nấc thang khác nhau về trình độ của lực lượng sản xuất. Việc xác lập kỷ nguyên mới là cách Đảng ta định rõ lộ trình để rút ngắn khoảng cách với các nước phát triển, tạo tiền đề vật chất vững chắc cho chủ nghĩa xã hội. Do đó, luận điệu cho rằng Đảng “thoát ly” lý luận là sự xuyên tạc thô thiển, cố tình lờ đi tính kế thừa và phát triển liên tục trong tư duy của Đảng.

Bên cạnh đó, khái niệm này phản ánh sự thống nhất biện chứng giữa tính dân tộc và tính giai cấp trong đường lối của Đảng. Ở Việt Nam, lợi ích của giai cấp công nhân và nhân dân lao động thống nhất với lợi ích của quốc gia - dân tộc. Việc khơi dậy khát vọng vươn mình của dân tộc chính là để thực hiện mục tiêu cao cả của chủ nghĩa xã hội: giải phóng con người và mang lại cuộc sống ấm no, hạnh phúc cho nhân dân. Việc quy kết khái niệm này về “chủ nghĩa dân tộc cực đoan” hay “thực dụng chính trị” là sự áp đặt khiên cưỡng các khung lý thuyết ngoại lai nhằm hạ thấp ý nghĩa chính trị - xã hội của đường lối Đại hội XIV.

Và cuối cùng, cơ sở của “Kỷ nguyên vươn mình” không dựa trên những ảo tưởng mà dựa trên những thành tựu thực tiễn có thật. Sau 40 năm đổi mới, quy mô kinh tế Việt Nam đã tăng lên hàng chục lần, đời sống nhân dân được cải thiện rõ rệt, uy tín quốc tế ngày càng cao. Đây là nền tảng thực tiễn cho phép Đảng ta xác lập mục tiêu bứt phá. Các luận điệu cho rằng đây là khái niệm “mị dân” hay “không tưởng” hoàn toàn bị phủ nhận bởi sức mạnh nội sinh và sự đồng thuận đang được khơi dậy mạnh mẽ trong toàn xã hội.

Như vậy, khái niệm “Kỷ nguyên vươn mình của dân tộc” là sự kết tinh của trí tuệ, bản lĩnh và khát vọng của Đảng và nhân dân Việt Nam. Việc bác bỏ các luận điệu xuyên tạc về kỷ nguyên này không chỉ bảo vệ sự trong sáng của lý luận mà còn củng cố niềm tin, tạo động lực tinh thần to lớn để toàn Đảng, toàn quân, toàn dân thực hiện thắng lợi các mục tiêu chiến lược mà Đại hội XIV đã đề ra.

Phản bác luận điệu xuyên tạc về “Tự chủ chiến lược” và đường lối đối ngoại:

Trước luận điệu đánh đồng khái niệm “Tự chủ chiến lược” với việc Việt Nam đang thực hiện một sự “chệch hướng” về chính trị, “xoay trục”, rời bỏ các đối tác truyền thống và lý tưởng xã hội chủ nghĩa để liên minh với các cường quốc phương Tây, cần tỉnh táo nhận định như sau.

Khẳng định “Tự chủ chiến lược” là sự nâng tầm của nguyên tắc độc lập, tự chủ trong điều kiện mới, hoàn toàn không phải là sự “xoay trục” hay “thay màu” chính trị. Độc lập, tự chủ là sợi chỉ đỏ xuyên suốt lịch sử cách mạng Việt Nam. Trong bối cảnh thế giới đa cực, đa trung tâm và cạnh tranh gay gắt, việc xác lập năng lực tự chủ chiến lược là yêu cầu khách quan để Việt Nam giữ vững định hướng phát triển xã hội chủ nghĩa. Tự chủ ở đây là tự chủ về tư duy, về lựa chọn con đường phát triển và trong việc xử lý các quan hệ quốc tế mà không chịu áp đặt từ bên ngoài. Đó chính là bản lĩnh chính trị của một Đảng cầm quyền kiên định, không phải là sự dao động hay ngả nghiêng như các thế lực thù địch xuyên tạc.

Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIV.

Việc đặt “lợi ích quốc gia - dân tộc là tối thượng” là sự thống nhất biện chứng giữa tính giai cấp và tính dân tộc, không phải là sự từ bỏ lý tưởng. Trong lý luận Mác - Lênin, lợi ích của giai cấp công nhân chỉ được thực hiện khi gắn liền với độc lập dân tộc và chủ quyền quốc gia. Bảo vệ lợi ích quốc gia - dân tộc Việt Nam theo định hướng xã hội chủ nghĩa chính là bảo vệ điều kiện tồn tại và phát triển của chế độ, bảo vệ thành quả cách mạng của nhân dân. Sự thật thực tiễn đã chứng minh, đường lối đối ngoại của Đại hội XIV vẫn luôn coi trọng và không ngừng củng cố quan hệ với các nước xã hội chủ nghĩa và các đảng cộng sản, công nhân trên thế giới. Do đó, luận điệu cho rằng Đảng “thoát ly tính đảng” trong đối ngoại là sự suy diễn vô căn cứ.

Trường phái ngoại giao “Cây tre Việt Nam” và chính sách “Tự chủ chiến lược” là giải pháp tối ưu để bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa. Việt Nam không bao giờ chọn bên mà chọn chính nghĩa, chọn lẽ phải và chọn lợi ích của nhân dân. Việc đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ giúp Việt Nam nâng cao vị thế, tạo thế đan xen lợi ích với các đối tác, từ đó giảm thiểu các rủi ro về an ninh. Đây là minh chứng cho một đường lối đối ngoại minh bạch, có trách nhiệm và đầy bản lĩnh, đập tan mọi cáo buộc về sự “cơ hội” hay “chệch hướng”.

Tóm lại, đường lối đối ngoại và tư duy về tự chủ chiến lược tại Đại hội XIV là sự kế thừa và phát triển sáng tạo lý luận đối ngoại của Đảng trong kỷ nguyên mới. Những luận điệu xuyên tạc về sự “chệch hướng” trong lĩnh vực này thực chất là âm mưu nhằm kích động sự chia rẽ giữa Việt Nam và các đối tác, làm suy yếu sức mạnh đại đoàn kết dân tộc gắn liền với sức mạnh thời đại. Kiên định và thực hiện thắng lợi đường lối đối ngoại này là cách tốt nhất để bảo vệ nền tảng tư tưởng và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội của nước ta.

Quân đội nhân dân Việt Nam với nhiệm vụ bảo vệ lý luận về đường lối đổi mới trong Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng

Quân đội nhân dân Việt Nam, dưới sự lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt của Đảng, là lực lượng nòng cốt bảo vệ nền tảng tư tưởng và hệ thống lý luận cách mạng. Trước những bước phát triển đột phá về lý luận đường lối đổi mới tại Đại hội XIV, trách nhiệm của Quân đội không chỉ dừng lại ở nhiệm vụ quốc phòng mà còn phải là lực lượng tiên phong, sắc bén trên mặt trận chính trị - tư tưởng. Toàn quân cần kiên định mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội, xác định việc bảo vệ lý luận đổi mới tại Đại hội XIV là nhiệm vụ chính trị trọng yếu, thường xuyên. Trước âm mưu “phi chính trị hóa” lực lượng vũ trang của các thế lực thù địch thông qua luận điệu “chệch hướng”, Quân đội nhân dân Việt Nam cần thực hiện tốt vai trò là lực lượng nòng cốt trong bảo vệ, giữ vững nền tảng tư tưởng của Đảng, tập trung vào 3 định hướng giải pháp cơ bản:

Nâng cao chất lượng giáo dục chính trị, quán triệt sâu sắc các nội dung mới về lý luận đường lối đổi mới của Đảng:

Đây là giải pháp nền tảng nhằm xây dựng cho cán bộ, chiến sĩ thế giới quan khoa học và bản lĩnh chính trị vững vàng. Công tác giáo dục phải tập trung làm rõ tính kế thừa và phát triển của lý luận Đại hội XIV, đặc biệt là nội hàm của "Kỷ nguyên vươn mình của dân tộc", mô hình chủ nghĩa xã hội với ba trụ cột nền tảng và tư duy về "Tự chủ chiến lược". Việc quán triệt phải giúp toàn quân nhận thức rõ rằng những điều chỉnh về chính sách hay phương thức quản lý kinh tế, xã hội không phải là sự thay đổi mục tiêu mà là sự vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh vào thực tiễn Việt Nam. Khi cán bộ, chiến sĩ nắm vững bản chất cách mạng, khoa học của lý luận, họ sẽ có "sức đề kháng" tự nhiên trước các thông tin sai lệch, không bị dao động trước những cách diễn giải lập lờ của các thế lực thù địch.

Phát huy vai trò nòng cốt của lực lượng chuyên trách trong nhận diện và phản bác các luận điệu xuyên tạc

Trong bối cảnh chiến tranh thông tin và sự bùng nổ của không gian mạng, Quân đội cần chủ động nâng cao năng lực cho đội ngũ báo cáo viên các cấp, cơ quan thông tấn, báo chí quân đội và "Lực lượng 47". Định hướng giải pháp này yêu cầu sự chuyển đổi từ phản ứng thụ động sang chủ động tấn công tư tưởng. Cần xây dựng hệ thống luận cứ phản bác sắc bén, dựa trên các số liệu thực tiễn về thành tựu phát triển kinh tế - xã hội và đối ngoại của đất nước sau Đại hội XIV để minh chứng cho tính đúng đắn của đường lối. Đặc biệt, phải tập trung bóc trần mưu đồ của luận điệu "phi chính trị hóa" Quân đội, khẳng định sự lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt của Đảng là nhân tố quyết định sức mạnh của lực lượng vũ trang, từ đó đập tan mọi ý đồ tách rời Quân đội khỏi sự lãnh đạo của Đảng.

Gắn chặt lý luận với thực tiễn xây dựng Quân đội "Tinh - Gọn - Mạnh – Hiện đại" theo tinh thần Đại hội XIV:

Giải pháp này nhấn mạnh việc đưa lý luận vào thực tiễn huấn luyện, sẵn sàng chiến đấu và xây dựng lực lượng. Việc thực hiện cuộc cách mạng về tổ chức bộ máy trong Quân đội phải được tiến hành song song với công tác xây dựng Đảng bộ Quân đội trong sạch, vững mạnh. Kết quả thực tế của việc xây dựng Quân đội hiện đại, chính quy, hiệu quả chính là lời giải đáp thuyết phục nhất cho tính khoa học của lý luận Đại hội XIV. Khi Quân đội càng mạnh, kỷ luật càng nghiêm, đời sống bộ đội được bảo đảm và quan hệ đoàn kết quân dân được củng cố, thì mọi luận điệu cho rằng đường lối đổi mới đang "chệch hướng" hay "khủng hoảng thể chế" đều trở nên vô giá trị trước sự thật sinh động trong môi trường quân ngũ. Đây là cách bảo vệ lý luận bằng kết quả thực tiễn thuyết phục nhất.

Việc nhận diện và đấu tranh phản bác các luận điệu cho rằng lý luận đường lối đổi mới tại Đại hội XIV là sự “chệch hướng” không chỉ là nhiệm vụ cấp bách trong công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng mà còn là điều kiện tiên quyết để giữ vững thành quả cách mạng. Thực tiễn sinh động của 40 năm đổi mới cùng những bước phát triển vượt bậc về tư duy chiến lược tại Đại hội XIV là minh chứng đanh thép, khẳng định tính đúng đắn, khoa học và bản sắc riêng biệt của con đường đi lên chủ nghĩa xã hội tại Việt Nam. Quân đội nhân dân Việt Nam, với bản lĩnh chính trị vững vàng và sự trung thành tuyệt đối, luôn xác định là lực lượng nòng cốt, tiên phong trong việc đập tan mọi âm mưu “phi chính trị hóa” và các luận điệu xuyên tạc về quỹ đạo phát triển của đất nước. Việc kiên định, quán triệt sâu sắc lý luận Đại hội XIV chính là cơ sở khoa học vững chắc để toàn quân cùng toàn Đảng, toàn dân tự tin bước vào kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, quyết tâm thực hiện thắng lợi mục tiêu xây dựng một nước Việt Nam hòa bình, độc lập, dân chủ, giàu mạnh, phồn vinh, văn minh, hạnh phúc./.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Đảng Cộng sản Việt Nam (2018), Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018 của Bộ Chính trị về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới.

2. Đảng Cộng sản Việt Nam (2024), Quy định số 144-QĐ/TW ngày 09/5/2024 của Bộ Chính trị về chuẩn mực đạo đức cách mạng của cán bộ, đảng viên trong giai đoạn mới.

3. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV (Tập I), Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.

4. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV (Tập II), Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.

5. Nguyễn Đình Thái (2024), "Vận dụng Nghị quyết số 35-NQ/TW của Bộ Chính trị vào giảng dạy môn Khoa học lãnh đạo", Tạp chí Lãnh đạo và Chính sách, số 6 (9/2024).

6. Nguyễn Phú Trọng (2022), Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về chủ nghĩa xã hội và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.

VNQD
Thống kê
Bài đọc nhiều nhất
Khi tác giả là nguyên mẫu

Khi tác giả là nguyên mẫu

Trong thời gian này tôi cùng trung đội ở trên chốt rất gần địch. Trận địa tôi chỉ cách khu nhà hòa hợp chừng 1 cây số... (NGUYỄN TRỌNG LUÂN)

Những người tôi gặp, những chuyện tôi viết

Những người tôi gặp, những chuyện tôi viết

Tôi từng hình dung viết văn là công việc của sự hư cấu, một hành trình phác dựng thế giới từ trí tưởng tượng, nơi nhà văn tự do tạo hình mọi thứ theo ý mình... (TRẦN THỊ TÚ NGỌC)

Nguyên mẫu của tôi là những người đã phất cao cờ hồng tháng Tám năm 1945

Nguyên mẫu của tôi là những người đã phất cao cờ hồng tháng Tám năm 1945

Là người đi dọc biên giới phía Bắc, tôi có thế mạnh khi hình dung, mở ra không gian của giai đoạn lịch sử đó... (PHẠM VÂN ANH)

Các nguyên mẫu trong "Trăng lên"

Các nguyên mẫu trong "Trăng lên"

Cụ đã kể cho tôi nghe về cuộc đời của mình. Cụ nguyên là một võ sư. Cuộc đời cụ có thể viết thành một thiên tiểu thuyết... (THẾ ĐỨC)