Hồ Chí Minh không chỉ thuộc về lịch sử của dân tộc Việt Nam mà còn thuộc về kí ức tinh thần của nhiều dân tộc trên thế giới. Có những nhân vật lịch sử được nhắc đến bằng những con số, những mốc thời gian khô khan; nhưng cũng có những con người được nhắc đến bằng sự kính trọng sâu xa, bằng những trang viết đầy cảm xúc. Hồ Chí Minh chính là một trường hợp như thế.
Cho đến nay, số lượng cụ thể các tác phẩm nước ngoài viết về Chủ tịch Hồ Chí Minh vẫn chưa được thống kê chính xác. Tuy nhiên, theo những con số chưa đầy đủ, đã có hơn 200 cuốn sách, công trình nghiên cứu cùng hàng nghìn bài báo của các học giả, nhà nghiên cứu lịch sử và văn hóa trên thế giới viết về Người. Con số ấy không chỉ nói lên tầm vóc của một lãnh tụ mà còn cho thấy sức lan tỏa đặc biệt của một nhân cách, một con người mà càng tìm hiểu, ta càng thấy yêu kính, ngưỡng mộ, và đặc biệt là cảm xúc.
Trong số những người viết về Bác Hồ, nhà báo Pháp Jean Lacouture là một trong những gương mặt tiêu biểu. Ông được coi là cây bút lớn của làng báo chí Pháp, người đã sát cánh với Việt Nam trong hai cuộc kháng chiến giành lại hòa bình và độc lập. Từ khi được cử làm tùy viên báo chí của tướng Philippe Leclerc de Hauteclocque, Jean Lacouture đã có cơ hội gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh hai lần vào năm 1946. Và chỉ sau hai lần gặp ấy, trong ông đã hình thành một ấn tượng vô cùng tốt đẹp về con người Hồ Chí Minh, một ấn tượng không phải chỉ của lý trí, mà còn là của trái tim.

Hai cuộc gặp gỡ ấy cũng trở thành bước ngoặt trong cuộc đời cầm bút của ông. Từ một nhà báo quan sát chiến tranh, Jean Lacouture đã tự nguyện trở thành một cây bút dấn thân, đứng về phía cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân. Hai năm sau khi cuốn Việt Nam giữa hai nền hòa bình được Nhà xuất bản Le Seuil ấn hành năm 1965, ông tiếp tục hoàn thành cuốn Hồ Chí Minh, xuất bản năm 1967 và tái bản năm 1976. Jean Lacouture từng thổ lộ rằng ông không thể không viết về một con người mà ông hằng khâm phục. Trong tác phẩm của mình, ông không chỉ viết bằng tư liệu mà còn viết bằng những gì ông đã trực tiếp chứng kiến. Vì sao nhân dân Việt Nam gọi Chủ tịch Hồ Chí Minh bằng cái tên giản dị mà thiêng liêng là “Bác”, vì sao ở bất cứ nơi nào Người xuất hiện cũng vang lên lời hô “Hồ Chủ tịch muôn năm” như chính ông nhiều lần nghe thấy. Theo nhà báo Pháp, chính khát vọng muốn đi thẳng vào trái tim quần chúng đã khiến Hồ Chí Minh luôn dùng những lời lẽ giản dị và phổ thông nhất để nói với nhân dân.
Có lẽ điều khiến Jean Lacouture xúc động sâu sắc không chỉ là một nhà lãnh đạo chính trị mà ông gặp trong năm 1946, mà là một con người mang một sức hút rất khác, sức hút của một nhân cách có khả năng chạm đến lương tri. Trong cái nhìn của một nhà báo phương Tây, từng bước vào Việt Nam từ phía của đạo quân viễn chinh do tướng Philippe Leclerc de Hauteclocque chỉ huy, việc chuyển từ vị thế quan sát sang sự dấn thân không thể chỉ đến từ cảm xúc nhất thời. Đó phải là kết quả của một sự thuyết phục lớn lao hơn, sự thuyết phục của tư tưởng và nhân cách Hồ Chí Minh. Người không chinh phục người khác bằng quyền lực, mà bằng sự giản dị, bằng cách nói chuyện như một người gần gũi với nhân dân, và bằng một niềm tin kiên định vào quyền sống của các dân tộc bị áp bức.
Trong những trang viết của Jean Lacouture, hình ảnh Hồ Chí Minh hiện lên không chỉ như một lãnh tụ của Việt Nam, mà như một con người có tầm vóc vượt ra khỏi biên giới quốc gia. Một nhà báo phương Tây có thể khâm phục trí tuệ của một chính trị gia, nhưng chỉ khi chạm tới chiều sâu tư tưởng của một con người, họ mới thay đổi cách nhìn của mình về cả một cuộc chiến. Có lẽ chính vì vậy mà sau hai lần gặp gỡ ngắn ngủi, Jean Lacouture đã lựa chọn đứng về phía Việt Nam, không phải chỉ vì một đất nước nhỏ bé đang đấu tranh, mà vì ông nhận ra ở Hồ Chí Minh một tư tưởng nhân văn lớn lao: khát vọng độc lập không phải cho riêng một dân tộc, mà cho phẩm giá của con người. Và từ đó, mỗi trang viết của ông về Hồ Chí Minh không còn chỉ là ghi chép lịch sử, mà trở thành một cách để ông bày tỏ sự kính trọng trước một con người mà càng nhìn từ xa, tầm vóc càng trở nên lớn hơn trong kí ức của thế giới.
Không chỉ có những cây bút phương Tây, nhiều học giả châu Á cũng dành cho Hồ Chí Minh một sự quan tâm đặc biệt. Giáo sư Nhật Bản Singo Sibata đã xuất bản cuốn Hồ Chí Minh - một nhà tư tưởng vào năm 1972. Trong công trình này, ông chứng minh rằng Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ là một nhà lãnh đạo cách mạng mà còn là một nhà lý luận tài giỏi trên nhiều lĩnh vực: chính trị, quân sự, kinh tế, văn hóa và tư tưởng. Ông khẳng định rằng những cống hiến của Hồ Chí Minh đã mở ra một giai đoạn mới trong lý luận về dân tộc và thuộc địa. Và trong kết luận của mình, giáo sư Singo Sibata nhấn mạnh rằng sự am hiểu của Hồ Chí Minh về chủ nghĩa thực dân, chủ nghĩa đế quốc và chủ nghĩa xã hội là vô cùng sâu sắc, và những đóng góp của Người đã thực sự có ý nghĩa đối với cách mạng thế giới.
Điều đáng chú ý là khi một học giả châu Á như Singo Sibata nhìn vào Hồ Chí Minh, ông không chỉ nhìn thấy một người lãnh đạo của một dân tộc đang đấu tranh giành độc lập, mà nhìn thấy một nhà tư tưởng mang tầm vóc của thời đại. Từ góc nhìn của một trí thức Nhật Bản, một đất nước từng trải qua những biến động sâu sắc của thế kỉ XX - việc khẳng định Hồ Chí Minh là một nhà lý luận lớn trên nhiều lĩnh vực không phải là một lời ca ngợi đơn giản, mà là một sự thừa nhận có cơ sở khoa học. Bởi chỉ những tư tưởng có khả năng vượt ra khỏi hoàn cảnh riêng của một quốc gia mới có thể trở thành đối tượng nghiên cứu của học giới quốc tế. Trong cách đánh giá của Singo Sibata, Hồ Chí Minh không chỉ là người vận dụng lý luận cách mạng, mà là người đã góp phần mở rộng nó bằng chính trải nghiệm lịch sử của dân tộc Việt Nam. Những gì Người nói về dân tộc, về thuộc địa, về quyền sống của các dân tộc nhỏ bé không còn chỉ là vấn đề của riêng Việt Nam, mà trở thành tiếng nói chung của những dân tộc từng chịu áp bức trên thế giới. Có lẽ chính vì vậy mà trong cái nhìn của các học giả châu Á, Hồ Chí Minh hiện lên không chỉ như một nhà cách mạng, mà như một con người đã biến khát vọng độc lập của dân tộc mình thành một tư tưởng mang ý nghĩa phổ quát, một tư tưởng có thể đi xa hơn biên giới, xa hơn thời đại mà Người đã sống.
Ở phương Tây, một trong những công trình nghiên cứu đồ sộ nhất về Hồ Chí Minh là cuốn Hồ Chí Minh - một cuộc đời của nhà sử học Mỹ William J. Duiker. Cuốn sách dày 704 trang được xuất bản tại New York ngày 28/11/2001, sau hơn 30 năm nghiên cứu của tác giả. William J. Duiker từng phục vụ tại Đại sứ quán Mỹ ở Sài Gòn trong thời gian chiến tranh Việt Nam, và sau đó ông đã dành nhiều năm đi tìm tư liệu, gặp gỡ những người cầm bút, những nhân chứng lịch sử ở Mỹ, châu Âu, Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản… để hoàn thành công trình này. Trong cuốn sách, ông gọi Hồ Chí Minh là “một chiến lược gia bậc thầy” và là “một trong những chính trị gia có ảnh hưởng nhất trong thế kỉ XX”. Tác phẩm được Thời báo New York đánh giá là một cuốn sách danh giá và nằm trong số những cuốn sách hay nhất năm do Los Angeles Times bình chọn.

Hình ảnh Hồ Chí Minh cũng được nhiều nhà báo quốc tế ghi lại bằng những công trình mang tính tư liệu sâu sắc. Năm 2009, Nhà xuất bản Neues Leben tại Béc-lin (CHLB Đức) đã cho ra mắt cuốn Hồ Chí Minh - một biên niên sử của nhà báo Helmut Kappfenberger. Tác giả từng sống và làm việc nhiều năm tại Việt Nam, đã viết hàng trăm bài báo về cuộc sống lao động và chiến đấu của nhân dân Việt Nam. Trong thời gian đó, ông sưu tầm được nhiều tài liệu quý, gặp gỡ và phỏng vấn nhiều nhà lãnh đạo Việt Nam, trong đó có những người từng làm việc bên Chủ tịch Hồ Chí Minh. Chính vì thế, cuốn sách của ông không chỉ là một công trình nghiên cứu mà còn mang đậm hơi thở của đời sống, vừa mang tính báo chí, vừa có chiều sâu văn chương.
Điều làm cho cuốn Hồ Chí Minh - một biên niên sử trở nên đặc biệt không chỉ nằm ở khối lượng tư liệu mà còn ở cách nhìn của một người đã sống lâu dài giữa đời sống Việt Nam. Khi một nhà báo nước ngoài không chỉ đọc sách mà còn chứng kiến, không chỉ ghi chép mà còn lắng nghe, thì hình ảnh Hồ Chí Minh trong trang viết của họ thường mang một độ tin cậy rất khác, đó là độ tin cậy của trải nghiệm. Chính vì thế, trong cái nhìn của Helmut Kappfenberger, Hồ Chí Minh không hiện lên như một nhân vật lịch sử xa xôi, mà như một con người đã để lại dấu ấn sâu đậm trong đời sống của cả một dân tộc mà ông có dịp gắn bó.
Có lẽ điều khiến những trang viết ấy có sức lay động là vì tác giả không chỉ tìm thấy Hồ Chí Minh trong những tài liệu chính trị, mà còn trong kí ức của những con người bình thường, những người từng làm việc bên Người, từng sống trong những năm tháng chiến tranh và xây dựng đất nước. Và từ những câu chuyện giản dị ấy, hình ảnh Hồ Chí Minh dường như trở nên gần gũi hơn, nhưng đồng thời cũng lớn hơn: một con người vừa thuộc về lịch sử, vừa thuộc về đời sống. Chính vì vậy, cuốn sách của Helmut Kappfenberger không chỉ là một biên niên sử ghi lại sự kiện, mà còn là một cách để một nhà báo nước ngoài bày tỏ sự kính trọng đối với một nhân cách mà càng được nhìn từ khoảng cách thời gian, tầm vóc càng trở nên sâu sắc và bền vững trong kí ức của thế giới
Nhìn từ những trang viết của các tác giả nước ngoài, có thể thấy hình ảnh Hồ Chí Minh không chỉ hiện lên như một nhà lãnh đạo cách mạng, mà còn như một con người mang tầm vóc của thời đại. Các học giả, nhà báo và nhà sử học ở nhiều quốc gia, với những xuất phát điểm khác nhau, nhưng đều gặp nhau ở một điểm chung: sự kính trọng đối với trí tuệ, nhân cách và sức ảnh hưởng của Người.
Có lẽ vì thế, Hồ Chí Minh không chỉ thuộc về lịch sử Việt Nam, mà còn thuộc về lịch sử của những khát vọng lớn lao của nhân loại, khát vọng về độc lập, tự do và phẩm giá con người. Và càng đọc những trang viết của bạn bè quốc tế về Người, ta càng nhận ra một điều giản dị mà sâu sắc, Người không chỉ sống trong một dân tộc, mà được cả thế giới ghi nhớ bằng lòng kính trọng lâu bền.
THUỲ CHI
VNQD